RMA (Return Merchandise Authorization, Ủy quyền trả hàng) là thuật ngữ hậu mãi phổ biến trong ngoại thương và thương mại điện tử xuyên biên giới, chỉ số ủy quyền hoặc phê duyệt duy nhất mà bên mua phải xin và nhận được từ bên bán trước khi trả hàng. Tác dụng cốt lõi là chuẩn hóa quy trình trả hàng, kiểm soát rủi ro trả hàng, thuận tiện theo dõi và hạch toán. Các tình huống sử dụng bao gồm: vấn đề chất lượng sản phẩm, giao sai/thiếu hàng, hư hỏng do vận chuyển, khách hàng từ chối nhận hàng, v.v. Lưu ý: 1) Hàng trả lại không có số RMA thường bị kho từ chối; 2) RMA thường có thời hạn hiệu lực (ví dụ 30 ngày), hết hạn sẽ vô hiệu; 3) Các công ty khác nhau có quy định khác nhau về lý do trả hàng, chịu phí vận chuyển, phương thức hoàn tiền/đổi hàng; 4) Sự khác biệt giữa RMA và trả hàng thông thường (Return) là RMA cần được ủy quyền trước, còn trả hàng thông thường có thể chỉ là hành vi đơn phương; sự khác biệt với đổi hàng (Exchange) là RMA có thể liên quan đến hoàn tiền hoặc đổi hàng, nhưng đổi hàng không nhất thiết cần RMA. Người làm ngoại thương nên quy định rõ quy trình RMA trong hợp đồng để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Khách hàng sau khi nhận hàng phát hiện một số sản phẩm bị lỗi, chúng tôi yêu cầu họ trước tiên xin số RMA, sau đó trả hàng về kho chỉ định, nếu không kho sẽ từ chối. (Giải thích: Nhấn mạnh RMA là điều kiện tiên quyết để trả hàng, không có ủy quyền thì bị từ chối)
2. Vui lòng cung cấp số RMA và lý do trả hàng, chúng tôi sẽ sắp xếp hoàn tiền hoặc đổi hàng trong vòng 3 ngày làm việc sau khi nhận hàng. (Giải thích: Thể hiện ứng dụng thực tế của RMA trong giao tiếp hậu mãi và liên kết với xử lý tiếp theo)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync