Dán nhãn (Labeling) là hành vi dán nhãn lên hàng hóa hoặc bao bì ngoại thương, nội dung nhãn thường bao gồm thương hiệu, thành phần, xuất xứ, hướng dẫn sử dụng, mã vạch, cảnh báo an toàn, v.v. Phạm vi sử dụng rất rộng: khi xuất khẩu sang các thị trường như châu Âu, Mỹ, nước nhập khẩu thường bắt buộc các nhãn cụ thể (như dấu CE, nhãn dinh dưỡng FDA, nhãn xuất xứ), việc dán nhãn trở thành điều kiện tiên quyết để thông quan và lên kệ. Lưu ý: 1) Nội dung nhãn phải tuân thủ quy định của nước đến, nếu không có thể bị giữ hàng hoặc phạt tiền; 2) Chi phí dán nhãn và bên chịu trách nhiệm (người bán hoặc người mua) cần được quy định rõ trong hợp đồng, thường gặp trong dịch vụ bổ sung theo điều kiện FOB hoặc CIF; 3) Dán nhãn có thể ảnh hưởng đến thời hạn giao hàng, cần lập kế hoạch trước. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Dán nhãn khác với 'Đóng gói' (Packaging), vì đóng gói tập trung vào bảo vệ và vận chuyển, còn dán nhãn tập trung vào truyền đạt thông tin và tuân thủ; cũng khác với 'Nhãn vận chuyển' (Shipping Marks), nhãn vận chuyển dùng để nhận diện hàng hóa, còn dán nhãn hướng đến người tiêu dùng cuối cùng hoặc cơ quan quản lý. Người làm ngoại thương nên xác nhận mẫu nhãn, ngôn ngữ, kích thước và vị trí dán để tránh việc hoàn trả do vấn đề dán nhãn.
📝 Ví dụ
1. Theo hợp đồng, người bán phải dán nhãn lên từng sản phẩm, nhãn phải bao gồm dấu CE và cảnh báo bằng tiếng Anh, nếu không người mua có quyền từ chối nhận hàng. (Giải thích: làm rõ trách nhiệm dán nhãn và yêu cầu tuân thủ)
2. Lô hàng này đã bị hải quan yêu cầu khắc phục và dán nhãn lại do dán nhãn không phù hợp với quy tắc xuất xứ của nước nhập khẩu, dẫn đến chi phí phát sinh và chậm trễ. (Giải thích: hậu quả của việc dán nhãn không tuân thủ)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync