Shut Out (退关) là thuật ngữ chỉ việc hàng hóa đã khai báo xuất khẩu với hải quan nhưng vì lý do nào đó không thể xếp lên phương tiện vận tải theo kế hoạch, bị người chuyên chở từ chối xếp hàng hoặc dỡ hàng, dẫn đến kế hoạch xuất khẩu bị hủy bỏ. Các tình huống thường gặp bao gồm: hãng tàu hết chỗ (overbooking), hàng đến muộn, chứng từ không khớp, hải quan kiểm tra chưa thông quan, v.v. Lúc này, người gửi hàng cần làm thủ tục shut out với hải quan, hủy tờ khai hải quan gốc, hàng hóa có thể chuyển sang tiêu thụ nội địa, tái xuất hoặc đổi sang chuyến tiếp theo. Lưu ý: Thủ tục shut out phải được thực hiện trong thời hạn quy định của hải quan, nếu không có thể phát sinh phí chậm khai báo hoặc tiền phạt; hàng đã xếp lên tàu không áp dụng shut out mà phải đi theo quy trình tái xuất hoặc sửa đổi tờ khai. Phân biệt với "tái xuất" (退运): Shut out là chấm dứt khi chưa thực tế xuất khẩu, tái xuất là vận chuyển về sau khi đã xuất khẩu. Phân biệt với "甩柜" (rolling): Rolling là người chuyên chở chủ động dỡ hàng, shut out có thể do người gửi hàng chủ động hoặc bị động hủy bỏ. Phân biệt với "改配" (re-booking): Re-booking là đổi tàu tiếp tục xuất khẩu, shut out là chấm dứt lần xuất khẩu này.
📝 Ví dụ
1. Do hãng tàu điều chỉnh chỗ đặt chỗ đột xuất, lô hàng này đã bị hủy tờ khai xuất khẩu, chúng tôi cần nhanh chóng làm thủ tục hủy tờ khai với hải quan và sắp xếp chuyến tàu tiếp theo để vận chuyển. (Giải thích: sau khi hủy tờ khai cần làm thủ tục hải quan và thay đổi lịch tàu)
2. Do mã hàng hóa trên tờ khai hải quan bị khai báo sai, hải quan chưa thông quan, dẫn đến việc hủy tờ khai xuất khẩu hàng hóa, khách hàng yêu cầu chuyển sang vận chuyển hàng không để kịp mùa bán hàng. (Giải thích: lý do hủy tờ khai và phương thức xử lý tiếp theo)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync