Mã vạch (Barcode) là một dấu hiệu được tạo thành từ một nhóm các thanh, khoảng trắng được sắp xếp theo quy tắc và các ký tự tương ứng, được sử dụng để biểu thị thông tin sản phẩm nhất định. Trong ngoại thương, mã vạch là dấu hiệu nhận dạng quan trọng để hàng hóa lưu thông trên thị trường quốc tế, các loại phổ biến bao gồm EAN-13, UPC, Code 128, v.v. Các tình huống sử dụng bao gồm bao bì sản phẩm bán lẻ, theo dõi logistics, quản lý kho bãi và khai báo hải quan, v.v. Lưu ý: Các quốc gia khác nhau có yêu cầu khác nhau về định dạng mã vạch (ví dụ: Hoa Kỳ chủ yếu sử dụng UPC, châu Âu sử dụng EAN); mã vạch cần được đăng ký, thường thông qua tổ chức GS1; chất lượng in phải tuân thủ tiêu chuẩn ISO, nếu không quét thất bại có thể ảnh hưởng đến thông quan và lên kệ. So với mã QR (QR Code), mã vạch có dung lượng thông tin nhỏ, chỉ có thể biểu thị số hoặc chữ cái, nhưng chi phí thấp và thiết bị đọc phổ biến. Khác với SKU (đơn vị lưu kho), mã vạch là định danh duy nhất toàn cầu được tiêu chuẩn hóa, trong khi SKU là mã nội bộ của người bán. Người làm ngoại thương nên đảm bảo mã vạch tuân thủ quy định của nước nhập khẩu, tránh bị trả hàng hoặc phạt do vấn đề nhận dạng.
📝 Ví dụ
1. Lô sản phẩm điện tử chúng tôi xuất khẩu sang Hoa Kỳ, mỗi thùng ngoài đều phải dán mã vạch UPC, nếu không kho Amazon sẽ từ chối nhận. (Giải thích: Thị trường Hoa Kỳ yêu cầu mã vạch UPC, dùng cho quét bán lẻ và theo dõi logistics.)
2. Vui lòng xác nhận mã vạch EAN-13 trên bao bì bên trong sản phẩm đã được đăng ký qua GS1 và đảm bảo in rõ ràng để hải quan EU thông quan nhanh chóng. (Giải thích: EU yêu cầu mã vạch EAN-13 và cần đăng ký hợp pháp, chất lượng in ảnh hưởng đến hiệu quả thông quan.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync