Thuật ngữ bắt đầu bằng G

177 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Thuế quanCustoms DutyCông ty giám địnhSurveyorGiao hàng tại nhà máyEXW (Ex Works)Vận đơn quá hạnStale B/LBảo hiểm hư hỏng do móc cẩuHook DamageThư tín dụng (L/C)Documentary L/CThư tín dụng trả ngay (光票信用证)Clean L/CMua ngoại tệBuying Foreign ExchangeTỷ giá hối đoái cố địnhFixed Exchange RateQuy tắc giải thích điều kiện thương mại quốc tếIncotermsThông lệ thương mại quốc tếInternational Trade PracticeBồn containerTank ContainerCảng đến cảngPort to PortPhụ phí tắc nghẽn cảngPort Congestion SurchargeTàu Ro-RoRo-Ro ShipCho thuê tàu trần (thuê tàu không kèm thuyền viên)Bareboat CharterHợp đồng mua hàngPurchase ContractXác nhận đơn mua hàngPurchase ConfirmationNhờ thu kèm chứng từDocumentary CollectionNhờ thu phiếu trơnClean CollectionBao thanh toán quốc tếInternational FactoringTài chính chuỗi cung ứngSupply Chain FinanceThuế quan rào cảnTariff BarrierĐối xử quốc giaNational TreatmentQuá cảnh thương mạiTransit TradeXuất khẩu treo (hình thức xuất khẩu qua công ty khác)Affiliated ExportThanh toán quốc tế trong thương mạiInternational Trade SettlementNhân viên theo dõi đơn hàngMerchandiserTài trợ chuỗi cung ứngSupply Chain FinanceBảo lãnh thuế quanCustoms Duty GuaranteeTổn thất chungGeneral AverageLuật điều chỉnhGoverning LawVi phạm cơ bảnFundamental BreachPhí quản lýManagement FeeRủi ro quốc giaCountry RiskContainer bồn (Bồn container)Tank ContainerPhí sửa đổi đơn hàngAmendment FeePhí cảng vụPort ChargesPhí xây dựng cảng biểnPort Construction FeePhí cảngPort DuesPhí quá cảnhTransit FeeNgày làm việcWorking DaysCảng ghé quaCalling PortCảng cạnDry PortSửa đổi chứng từL/C AmendmentThép tấmSteel PlateThiết bị cơ khí công trìnhConstruction MachineryHàng hóa quý giáValuable CargoHàng hóa giá trị caoHigh-value CargoHàng quảng cáoAdvertising MaterialsHàng hóa quá cảnhGoods in TransitTàu tuyến chínhMainline VesselĐiều khoản tổn thất chungGeneral Average ClauseĐiều khoản thẩm quyền xét xửJurisdiction ClauseĐồng bảo hiểmCo-insuranceBảo hiểm trong nướcDomestic InsuranceBảo hiểm quốc tếInternational InsuranceBộ chứng từ kèm hối phiếuDocumentary DraftPhiếu trơnClean DraftNhà cung cấpSupplierBồn containerTank ContainerLiên minh thuế quanCustoms UnionPhòng Thương mại Quốc tếICC (International Chamber of Commerce)Quỹ Tiền tệ Quốc tếIMF (International Monetary Fund)Hội chợ Quảng ChâuCanton FairQuản lý nhà cung cấpSupplier ManagementQuản lý chuỗi cung ứngSCM (Supply Chain Management)Chuyển phát nhanh quốc tếInternational ExpressLuật thương mại quốc tếInternational Trade LawQuy tắc thống nhất về Tín dụng chứng từUCP (Uniform Customs and Practice)Nhà máyFactory/ManufacturerChuỗi cung ứngSupply ChainKhách tham quan triển lãmVisitorTỷ giá HKDHKD Exchange RateChứng nhận GOTSGOTS (Global Organic Textile Standard)Thông báo sửa đổi chứng từL/C Amendment NoticeCông chứngNotarizationCông chứng dịch thuậtCertified TranslationĐóng dấuStampCon dấuOfficial SealThỏa thuận cung cấp hàng hóaSupply AgreementKiểm tra quá trìnhIn-Process InspectionTiêu chuẩn quốc tếInternational StandardTiêu chuẩn quốc giaNational StandardDung saiToleranceKiểm thử chức năngFunctional TestPhân tích nguyên nhân gốc rễRoot Cause Analysis (RCA)Máy đo chiều caoHeight GaugeMáy đo độ bóngGloss MeterHệ số công suấtPower FactorTiêu chuẩn GBGB Standard (Chinese National Standard)GB6675GB6675 (Chinese Toy Safety Standard)Chứng nhận GOSTGOST Certification (Russian Certification)Đánh giá nhà cung cấpSupplier AuditHạng mục quan sátObservationCơ hội cải tiếnOpportunity for Improvement (OFI)Đóng mục không phù hợpClose Non-ConformityKỹ sư chất lượng nhà cung cấpSQE (Supplier Quality Engineer)thay thếReplacementThuế quan hạn ngạchTariff QuotaThuật ngữ thương mại quốc tếIncotermsTrị giá tính thuế hải quanDutiable ValueBảo hiểm bảo đảm thuế quanCustoms Duty Guarantee InsuranceMiễn giảm thuế quanDuty Reduction and ExemptionThuế suất hạn ngạch thuế quanTariff Quota RateDoanh nghiệp chứng nhận cao cấpAEO (Authorized Economic Operator)Cửa sổ duy nhất thương mại quốc tếInternational Trade Single WindowHàng hóa quý giáValuable CargoĐồ dùng cá nhânPersonal EffectsHàng hóa bị kiểm soátControlled ItemsPhụ phí tắc nghẽn cảngPort Congestion SurchargeSố containerContainer NumberTủ treo quần áoHanger ContainerĐổi cấu hìnhRe-bookingQuá cảnhIn TransitVận tải đường ốngPipeline TransportCục Hàng hảiPort AuthorityCho thuê tàu trầnBareboat CharterMiếng đệm ngăn cáchSeparationĐóng hộpCanTheo dõi GPSGPS TrackingCông ty giám địnhSurveyorCaoHeightDải thépSteel StrappingChất hút ẩmDesiccantHạt hút ẩm silica gelSilica Gel Desiccantvách ngănPartition / DividerTúi treo quần áoGarment BagHàn nhiệt tần số caoHigh-Frequency WeldingBao bì tần số caoRF SealingBao bì công nghiệpIndustrial PackagingDây cáp thépSteel Wire Ropemóc treoHookContainer 40HCHQ (High Cube)Màng bóngGlossy LaminationQuy cáchSpecificationBao bì quá mứcOver-PackagingTối ưu hóa từ khóaKeyword OptimizationGDPR (Quy định bảo vệ dữ liệu chung của EU)General Data Protection RegulationNhà cung cấpSupply PartyTham quan nhà máyFactory Tour / Plant VisitDuy trì quan hệRelationship MaintenanceNâng cấp quan hệRelationship UpgradeQuan hệ rạn nứtRelationship BreakdownNhu cầu cá nhân hóaPersonalized NeedKế hoạch theo dõiFollow-up PlanNhật ký theo dõiFollow-up RecordNhật ký theo dõiFollow-up LogNhắc nhở theo dõiFollow-up ReminderCông cụ theo dõiFollow-up ToolThư theo dõiFollow-up EmailĐiện thoại theo dõiFollow-up CallTin nhắn theo dõiFollow-up SMSTheo dõi WeChatWeChat Follow-upTheo dõi WhatsAppWhatsApp Follow-upTheo dõi SkypeSkype Follow-upTheo dõi LinkedInLinkedIn Follow-upTheo dõi và thăm hỏiFollow-up VisitCuộc họp tiếp theoFollow-up MeetingBáo cáo theo dõiFollow-up ReportChiến lược theo dõiFollow-up StrategyThời điểm theo dõiFollow-up TimingNhịp độ theo dõiFollow-up PaceChu kỳ theo dõiFollow-up CycleKết quả theo dõiFollow-up EffectTheo dõi và chuyển đổiFollow-up ConversionKênh theo dõi (漏斗跟进)Follow-up FunnelTự động hóa theo dõiFollow-up AutomationChi phí cố địnhFixed CostChi phí quản lýAdministrative ExpensesCảng phíPort ChargesTỷ giá HKD sang USDHKD/USD Exchange RateThị trường chungCommon MarketKhu công nghệ caoHigh-Tech Industrial Development ZoneHoàn thuế quanCustoms Duty RefundThuế bổ sungAdditional Collection of DutyTruy thu thuế quanRecovery of Duty
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương