Quy cách

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thông số kỹ thuật (Specification) là thuật ngữ cốt lõi trong hợp đồng ngoại thương và mô tả sản phẩm, chỉ sự giải thích chi tiết về các yêu cầu cụ thể như thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu, hiệu suất, bao bì của hàng hóa. Nó thường xuất hiện trong đơn đặt hàng, hóa đơn chiếu lệ, hợp đồng mua bán, thư tín dụng và danh mục sản phẩm, là cơ sở để bên mua và bên bán xác nhận tiêu chuẩn sản phẩm, căn cứ kiểm tra và điều kiện giao hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm: yêu cầu cung cấp bảng thông số khi khách hàng hỏi hàng, làm rõ sự khác biệt về thông số khi báo giá, xác nhận thông số trước sản xuất để tránh tranh chấp, và cung cấp dữ liệu thông số khi khai báo hải quan và kiểm dịch. Lưu ý: Thông số phải cụ thể, có thể định lượng, tránh mô tả mơ hồ (như 'chất lượng cao'); tiêu chuẩn thông số có thể khác nhau giữa các thị trường (như điện áp, phích cắm, yêu cầu môi trường), cần xác nhận trước; thay đổi thông số cần xác nhận bằng văn bản và có thể ảnh hưởng đến giá cả và thời gian giao hàng. Khác biệt với 'Chất lượng (Quality)': Chất lượng nhấn mạnh đến cấp độ tốt xấu tổng thể, thông số nhấn mạnh đến chỉ tiêu kỹ thuật cụ thể; Khác biệt với 'Model (Model)': Model là mã viết tắt của thông số, thông số là sự triển khai chi tiết của model; Khác biệt với 'Mô tả (Description)': Mô tả có thể bao gồm thông số nhưng rộng hơn, có thể chứa mô tả chủ quan.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng cung cấp thông số cụ thể của đèn LED này, bao gồm công suất, nhiệt độ màu, điện áp và cấp độ chống nước, để chúng tôi xác nhận xem có đáp ứng yêu cầu thị trường EU hay không. (Giải thích: Bên mua yêu cầu bên bán cung cấp thông số kỹ thuật để xác nhận tính tuân thủ.) 2. Hợp đồng quy định, nếu thông số thực tế giao hàng không khớp với mẫu đã xác nhận, bên mua có quyền từ chối nhận hàng và yêu cầu bồi thường. (Giải thích: Nhấn mạnh thông số là căn cứ kiểm tra và hậu quả vi phạm.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh