Nhà máy

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Nhà máy (Factory/Manufacturer) trong ngoại thương thường chỉ bên sản xuất chế tạo sản phẩm, là nguồn gốc của chuỗi cung ứng. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả nguồn gốc hàng hóa, kiểm tra nhà máy, đàm phán giá cả và xác nhận khả năng giao hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm: khách hàng hỏi về loại nhà cung cấp, ký kết hợp đồng mua bán, sắp xếp kiểm hàng, v.v. Lưu ý: Nhà máy khác với công ty thương mại, nhà máy trực tiếp kiểm soát sản xuất nhưng có thể thiếu tư cách xuất khẩu hoặc đội ngũ ngoại thương; so với 'nhà cung cấp', nhà máy nhấn mạnh hơn vào khâu sản xuất. Khác với 'nhà xuất khẩu' ở chỗ nhà xuất khẩu có thể là thương nhân, không nhất thiết là nhà máy. Ngoài ra, theo điều kiện FOB, nhà máy thường được dùng làm địa điểm giao hàng, nhưng cần lưu ý liệu nhà máy có đủ tư cách khai báo hải quan hay không. Người làm ngoại thương nên xác minh tính xác thực, năng lực sản xuất và tính tuân thủ của nhà máy, tránh trung gian giả mạo nhà máy.

📝 Ví dụ

1. Chúng tôi dự định đến nhà máy của quý công ty vào tuần tới để kiểm hàng, vui lòng xác nhận tiến độ sản xuất. (Mô tả tình huống kiểm hàng, nhấn mạnh nhà máy là nơi sản xuất) 2. Sản phẩm này được cung cấp trực tiếp từ nhà máy hợp tác của chúng tôi, do đó giá thấp hơn 10% so với thương nhân. (Mô tả lợi thế giá của việc cung cấp trực tiếp từ nhà máy)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh