Rào cản thuế quan là biện pháp bảo hộ thương mại mà chính phủ một quốc gia áp đặt thuế nhập khẩu để nâng cao chi phí hàng hóa nhập khẩu, từ đó hạn chế hàng hóa nước ngoài xâm nhập thị trường trong nước. Các hình thức cốt lõi bao gồm thuế theo giá trị, thuế theo số lượng, thuế hỗn hợp, v.v. Tình huống sử dụng thường thấy trong việc bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ trong nước, duy trì cân bằng cán cân thanh toán quốc tế hoặc làm con bài đàm phán thương mại. Lưu ý: Rào cản thuế quan cần tuân thủ cam kết thuế suất ràng buộc của WTO, nếu không có thể gây ra tranh chấp thương mại; đồng thời cần phân biệt rào cản thuế quan với rào cản phi thuế quan (như hạn ngạch, tiêu chuẩn kỹ thuật), loại sau có tính ẩn giấu cao hơn. Khác với trợ cấp xuất khẩu, thuế chống bán phá giá, rào cản thuế quan là hạn chế nhập khẩu mang tính phổ biến, không nhắm vào quốc gia hay doanh nghiệp cụ thể. Người làm ngoại thương nên theo dõi thay đổi thuế suất của thị trường mục tiêu, tận dụng quy tắc xuất xứ của hiệp định thương mại tự do để giảm gánh nặng thuế, và đánh giá tác động của chi phí thuế quan đến báo giá và chuỗi cung ứng.
📝 Ví dụ
1. Do quốc gia đó áp đặt rào cản thuế quan 25% đối với thép nhập khẩu, chi phí xuất khẩu của chúng tôi tăng mạnh, buộc phải đàm phán lại giá hợp đồng. (Giải thích: Rào cản thuế quan làm tăng chi phí, cần điều chỉnh báo giá)
2. Theo hiệp định thương mại tự do, sản phẩm đáp ứng quy tắc xuất xứ có thể được hưởng thuế suất 0%, từ đó vượt qua rào cản thuế quan. (Giải thích: Tận dụng hiệp định thương mại tự do để né tránh rào cản thuế quan)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync