Tỷ giá hối đoái cố định

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Tỷ giá cố định là chế độ tỷ giá trong đó tỷ lệ trao đổi giữa đồng tiền của một quốc gia và đồng tiền của quốc gia khác về cơ bản được cố định, hoặc biên độ biến động được giới hạn trong phạm vi rất nhỏ (thường không quá 1%). Trong ngoại thương, tỷ giá cố định thường được sử dụng khi ký kết hợp đồng dài hạn hoặc đơn hàng lớn để khóa chi phí và lợi nhuận, tránh tổn thất do biến động tỷ giá mạnh. Các trường hợp sử dụng bao gồm: báo giá xuất khẩu, tính toán chi phí nhập khẩu, tài trợ xuyên biên giới và thanh toán bằng thư tín dụng. Lưu ý: Tỷ giá cố định không phải là bất biến tuyệt đối, có thể được điều chỉnh do can thiệp của ngân hàng trung ương hoặc định giá lại; nếu nội tệ bị định giá cao, khả năng cạnh tranh xuất khẩu giảm; nếu bị định giá thấp, có thể gây ra căng thẳng thương mại. So với tỷ giá thả nổi, tỷ giá cố định có tính ổn định cao nhưng kém linh hoạt; khác với tỷ giá neo, tỷ giá cố định thường có ngang giá pháp định và nghĩa vụ can thiệp. Người làm ngoại thương cần theo dõi chính sách của ngân hàng trung ương và dự trữ ngoại hối để đánh giá tính bền vững của tỷ giá cố định.

📝 Ví dụ

1. Chúng tôi đã ký hợp đồng tỷ giá cố định kỳ hạn một năm với khách hàng châu Âu, thanh toán theo tỷ giá 1 EUR = 7,8 CNY, qua đó đã phòng ngừa hiệu quả rủi ro tỷ giá. (Giải thích: Khóa tỷ giá trong hợp đồng xuất khẩu dài hạn để đảm bảo doanh thu ổn định.) 2. Do quốc gia này áp dụng chế độ tỷ giá cố định, nhà nhập khẩu không cần lo lắng về việc đồng nội tệ mất giá, có thể tính toán chính xác chi phí mua hàng. (Giải thích: Tận dụng lợi thế tỷ giá cố định để lập dự toán chi phí nhập khẩu.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh