Cao

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong thuật ngữ ngoại thương, 'Chiều cao' (Height) thường chỉ kích thước thẳng đứng của hàng hóa, được dùng để mô tả thông số sản phẩm, kích thước đóng gói hoặc chiều cao bên trong container. Các tình huống sử dụng: 1) Tài liệu thông số sản phẩm, ví dụ: 'chiều cao là 10 cm'; 2) Nhãn đóng gói, ví dụ: 'chiều cao thùng 50 cm'; 3) Giới hạn vận chuyển, ví dụ: 'chiều cao hàng hóa không được vượt quá 2,5 m'. Lưu ý: cần xác định rõ cơ sở đo (ví dụ từ đáy đến đỉnh), đơn vị (cm/m/inch) và có bao gồm bao bì hay không. Cùng với 'Chiều dài' (Length) và 'Chiều rộng' (Width) tạo thành kích thước ba chiều, nhưng 'Chiều cao' đặc biệt chỉ hướng thẳng đứng. Khác biệt: trong lĩnh vực container, 'Chiều cao' thường liên quan đến 'High Cube', chỉ container cao hơn container tiêu chuẩn 1 feet. Người làm ngoại thương cần đảm bảo dữ liệu chiều cao trong hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói nhất quán, tránh vấn đề bốc dỡ hoặc kho bãi do sai số kích thước, đồng thời lưu ý quy định giới hạn chiều cao của các quốc gia khác nhau.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng xác nhận chiều cao thùng ngoài của lô hàng này, chúng tôi cần tính số lớp xếp chồng trong container. (Dùng để xác nhận kích thước đóng gói) 2. Sản phẩm này có chiều cao 15 cm, nhưng khách hàng yêu cầu không vượt quá 12 cm, cần điều chỉnh thiết kế. (Dùng để thương lượng thông số sản phẩm)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh