Mặt hàng kiểm soát (Controlled Items) là những mặt hàng mà theo luật pháp quốc gia và nghĩa vụ quốc tế (như chống phổ biến vũ khí, trừng phạt, kiểm soát xuất khẩu), các biện pháp cấp phép hoặc cấm xuất khẩu được áp dụng đối với hàng hóa, công nghệ, phần mềm cụ thể. Phạm vi thường được xác định bởi danh mục kiểm soát (như Danh mục quản lý giấy phép xuất nhập khẩu hàng hóa và công nghệ lưỡng dụng của Trung Quốc, danh mục EAR của Hoa Kỳ), bao gồm hàng hóa lưỡng dụng dân sự-quân sự, hàng quân sự, vật liệu hạt nhân, v.v. Tình huống sử dụng: khai báo hải quan xuất khẩu, xin giấy phép, kiểm tra tuân thủ, sàng lọc trước khi ký hợp đồng. Lưu ý: doanh nghiệp phải xác nhận mặt hàng có trong danh mục hay không, đánh giá người sử dụng cuối cùng và mục đích sử dụng cuối cùng, tránh vận chuyển hoặc tái xuất khẩu trái phép; tiêu chuẩn kiểm soát của các quốc gia khác nhau, cần tuân thủ đồng thời luật pháp của nước xuất khẩu và nước nhập khẩu. Khác biệt với 'mặt hàng cấm xuất khẩu': mặt hàng kiểm soát có thể xuất khẩu sau khi được cấp phép, trong khi mặt hàng cấm thì không được xuất khẩu trong mọi trường hợp; so với 'mặt hàng nhạy cảm', mặt hàng kiểm soát có danh mục pháp lý rõ ràng, còn mặt hàng nhạy cảm có thể chỉ đề cập đến những mặt hàng cần thận trọng về chính trị hoặc an ninh, không nhất thiết phải có giấy phép.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi dự định xuất khẩu một lô máy công cụ CNC độ chính xác cao cho khách hàng Đông Nam Á, sau khi kiểm tra, mẫu máy này thuộc mặt hàng kiểm soát trong 《Danh mục quản lý giấy phép xuất nhập khẩu hàng hóa và công nghệ lưỡng dụng》, cần xin giấy phép xuất khẩu từ Bộ Thương mại trước khi khai báo hải quan. (Giải thích: Trước khi xuất khẩu phải xác nhận mặt hàng có bị kiểm soát và có được giấy phép hay không.)
2. Trước khi ký hợp đồng mua hàng với nhà cung cấp Hoa Kỳ, chúng tôi yêu cầu đối方 cung cấp mã ECCN của chip này để xác nhận liệu nó có thuộc mặt hàng kiểm soát xuất khẩu của Hoa Kỳ hay không, tránh vi phạm quy định EAR khi tái xuất khẩu sau này. (Giải thích: Nếu tái xuất khẩu sau khi nhập khẩu, cần chú ý đến yêu cầu kiểm soát của nước xuất xứ.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync