Tỷ giá HKD sang USD

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Tỷ giá HKD/USD (HKD/USD Exchange Rate) là tỷ giá lấy USD làm đồng tiền cơ sở và HKD làm đồng tiền định giá, biểu thị 1 USD đổi được bao nhiêu HKD. Hồng Kông áp dụng chế độ tỷ giá liên kết, neo HKD với USD, tỷ giá dao động trong biên độ hẹp từ 7,75 đến 7,85, do đó tỷ giá này tương đối ổn định. Trong hoạt động ngoại thương, nếu hợp đồng định giá bằng HKD nhưng doanh nghiệp cần thanh toán hoặc hạch toán chi phí bằng USD thì cần chú ý đến tỷ giá này; ngược lại, nếu hợp đồng định giá bằng USD nhưng thu tiền bằng HKD cũng cần quy đổi. Các tình huống sử dụng bao gồm: quy đổi báo giá, chuyển đổi số tiền thư tín dụng, phòng ngừa rủi ro ngoại hối, hạch toán lợi nhuận, v.v. Lưu ý: mặc dù chế độ tỷ giá liên kết làm giảm rủi ro biến động, nhưng trong điều kiện thị trường cực đoan, sự can thiệp của Cơ quan Quản lý Tiền tệ có thể ảnh hưởng đến thanh khoản; ngoài ra, tỷ giá đổi thực tế của ngân hàng sẽ bao gồm chênh lệch mua bán, khác với tỷ giá trung tâm. Ngược hướng với 'tỷ giá USD/HKD', khi báo giá cần xác định rõ đồng tiền cơ sở để tránh sai sót quy đổi.

📝 Ví dụ

1. Công ty chúng tôi ký hợp đồng với nhà cung cấp Hồng Kông, định giá bằng HKD, nhưng bộ phận tài chính yêu cầu hạch toán bằng USD, do đó cần quy đổi tiền hàng sang USD theo HKD/USD Exchange Rate trong ngày. (Giải thích: dùng để chuyển đổi kế toán giữa các loại tiền tệ khác nhau.) 2. Khi báo giá xuất khẩu, nếu khách hàng yêu cầu thanh toán bằng HKD, chúng ta cần tham khảo HKD/USD Exchange Rate hiện tại để đảm bảo doanh thu USD sau quy đổi không thấp hơn mức chi phí. (Giải thích: dùng để khóa biên lợi nhuận khi báo giá.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh