Thuật ngữ bắt đầu bằng L

144 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Hàng trầnBare PackingThùng lạnhReefer ContainerGiá FOB (Giá giao lên tàu)FOB (Free On Board)Hóa đơn lãnh sựConsular InvoiceCông ước của Liên Hợp Quốc về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tếCISG (UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods)Phí vận chuyển đường bộTrucking FreightNgày khởi hànhETD (Estimated Time of Departure)Tàu đông lạnhReefer VesselKết hợp chào hàngCombined OfferBồi thườngSettlement of ClaimThư bảo lãnh thực hiện hợp đồngPerformance BondNhân dân tệ ngoài khơiCNH (Offshore RMB)Rào cản xanhGreen BarrierGia công nguyên liệu nhập khẩuProcessing with Supplied MaterialsGia công theo mẫuProcessing with Supplied SamplesGia công lắp ráp theo mẫuAssembling with Supplied PartsCông ty offshoreOffshore CompanyTài khoản nước ngoài (tài khoản offshore)Offshore AccountThư tín dụng điều khoản xanhGreen Clause L/CVận đơn liên hợpCombined Transport B/LHoán đổi lãi suấtInterest Rate SwapKhoản thu đếnVostro AccountRủi ro thanh khoảnLiquidity RiskRủi ro lãi suấtInterest Rate ExposureTủ đôngReefer ContainerHàng bỏ sót (hàng không được xếp lên tàu)Short ShipmentXếp dỡ hàng hóaTallyNhân viên kiểm hàngTally ClerkPhí hạ containerDrop-off ChargeNgày làm việc liên tụcRunning DaysHàng hóa đóng gói trầnUnpacked CargoHàng đông lạnhReefer CargoHàng đông lạnhFrozen CargoKhai báo hai bướcTwo-step DeclarationHành lang xanhGreen ChannelThương mại ngoài khơiOffshore TradeTàu LNGLNG CarrierTàu chở khí hóa lỏng LPGLPG CarrierBảo hiểm vận chuyển hàng hóa đường bộOverland Cargo Transportation InsuranceHợp đồng bảo hiểm lưu độngFloating PolicyNgười giám định tổn thấtAdjusterVận tải đường bộLand TransportationGiá trị ngoài khơiFOB ValueĐiều khoản bồi thườngClaim ClauseBảo hiểm tạm thờiProvisional InsuranceSố bồi thườngSettlement NumberThời hạn bồi thườngSettlement Time LimitTốc độ bồi thườngSettlement SpeedChất lượng bồi thườngSettlement QualityDịch vụ bồi thườngSettlement ServiceQuy trình bồi thườngSettlement ProcessTiêu chuẩn bồi thườngSettlement StandardCăn cứ bồi thườngSettlement BasisNguyên tắc bồi thườngSettlement PrincipleTranh chấp bồi thườngSettlement DisputeGiải quyết bồi thường thương lượngSettlement NegotiationQuyết định bồi thườngSettlement DecisionThông báo bồi thườngSettlement NoticeBáo cáo bồi thườngSettlement ReportHồ sơ bồi thườngSettlement RecordHồ sơ bồi thườngSettlement FileBồi thường thống kêSettlement StatisticsPhân tích bồi thườngSettlement AnalysisĐánh giá bồi thườngSettlement EvaluationBồi thường kiểm toánSettlement AuditGiám sát bồi thườngSettlement SupervisionQuản lý bồi thườngSettlement ManagementHệ thống bồi thườngSettlement SystemNền tảng bồi thườngSettlement PlatformCông cụ bồi thườngSettlement ToolCông nghệ bồi thườngSettlement TechnologyĐổi mới bồi thường bảo hiểmSettlement InnovationXu hướng bồi thườngSettlement TrendThách thức bồi thườngSettlement ChallengeCơ hội bồi thườngSettlement OpportunityTriển vọng bồi thườngSettlement ProspectBồi thường trong tương laiSettlement FutureĐại lý bồi thườngClaims AgentTủ lạnhReefer Containerbán lẻRetailMét khốiCBM (Cubic Meter)Mẫu lưuKeep SampleNhà bán lẻRetailerLãi suấtInterestLãnh sự chứng nhậnConsular LegalizationKiểm tra lão hóaAging TestKiểm tra kéo giãnTensile TestKiểm tra nhà máy Lowe'sLowe's AuditDụng cụ đo lườngMeasuring ToolLực kếTensile TesterTủ sốc nhiệtThermal Shock ChamberDòng điện ròLeakage CurrentKiểm tra phthalatePhthalates TestingChứng nhận LFGBLFGB Certification (German Food Safety)Không khuyết điểmZero DefectSix SigmaSix SigmaKiểm tra nguyên liệu đầu vàoIQC (Incoming Quality Control)vết nứtCrackNguyên liệuMaterialsGiá FOB (Giá giao lên tàu)FOB ValueHóa đơn liên hợpCombined InvoiceMiễn giảm tạm thờiTemporary Reduction and ExemptionThuế suất 0%Zero TariffQuà tặngGiftsHàng hóa lạnhRefrigerated CargoHành lý của hành kháchPassenger LuggageHàng hóa lưỡng dụngDual-Use ItemsVận tải liên vậnThrough TransportRời bếnUnmooringXếp hàng vào khoangStowagelogistics chuỗi lạnhCold Chain LogisticsHợp đồng bảo hiểm lưu độngFloating PolicyChuyên viên giám định bồi thườngAverage AdjusterThước đoMeasuringDanh sách xanhGreen ListGiấy lót trongInner LinerPallet chạy hai chiều (Pallet xếp dỡ hai hướng)Two-Way Entry PalletTúi nhôm láAluminum Foil BagGiấy nếnWax PaperTúi khóa kéoZipper BagBao bì bán lẻRetail PackagingXíchChainSố lập phươngCubic Meter (CBM)Lạnh phongCold SealingBao bì xanhGreen PackagingQuà tặng bao bìGift WrappingHộp linh kiệnParts BoxKệ trượtFlow RackThị trường đại dương xanhBlue Ocean MarketMạng lưới thương mại Mỹ LatinhLatin TradeDuy trì khách hàng cũExisting Customer RetentionKhách hàng cũOld Customer / Repeat CustomerKhách hàng rời bỏChurned CustomerÔng chủ/Người ra quyết địnhBoss / Decision MakerGiá bán lẻRetail PriceBiên lợi nhuậnProfit MarginLợi nhuậnProfitTỷ suất lợi nhuậnProfit MarginBảo hiểm mất lợi nhuậnLoss of Profit InsuranceLãi suấtInterest RateLãi suất liên ngân hàng London (LIBOR)LIBORPhương pháp giá hàng hóa tương tựSimilar Goods Value MethodHàng đông lạnhRefrigerated GoodsHàng đông lạnhFrozen Goods
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương