Lãi suất (Interest Rate) là khái niệm cốt lõi trong tài trợ thương mại và thanh toán, chỉ giá của vốn vay, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm hàng năm. Trong bối cảnh ngoại thương, lãi suất chủ yếu liên quan đến các sản phẩm tài trợ thương mại như chiết khấu hối phiếu xuất khẩu, chiết khấu hối phiếu nhập khẩu, cho vay đóng gói, chiết khấu thư tín dụng kỳ hạn, forfaiting, cũng như tín dụng trung và dài hạn như tín dụng người mua, tín dụng người bán. Lãi suất do ngân hàng báo giá có thể là lãi suất cố định hoặc lãi suất thả nổi (ví dụ: LIBOR + chênh lệch, hiện nay thường tham chiếu SOFR, v.v.). Các tình huống sử dụng bao gồm: tính toán chi phí tài trợ, so sánh báo giá của các ngân hàng khác nhau, thỏa thuận lãi suất chậm thanh toán trong hợp đồng, giá mua forfaiting, v.v. Lưu ý: cần làm rõ loại lãi suất (cố định/thả nổi), cơ sở tính lãi (ví dụ: 360 ngày hoặc 365 ngày), tần suất trả lãi, có bao gồm phí hay không; lãi suất giữa các loại tiền tệ khác nhau rất lớn; rủi ro chính trị và tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến chi phí thực tế. Khác với 'tỷ giá hối đoái', lãi suất là chi phí vốn, tỷ giá hối đoái là tỷ lệ trao đổi tiền tệ; khác với 'phí dịch vụ', lãi suất được tính theo thời gian và số tiền gốc, phí dịch vụ thường là một lần. Người làm ngoại thương nên kết hợp xu hướng tỷ giá, thời hạn tài trợ và dòng tiền để đánh giá toàn diện rủi ro lãi suất, và khi cần thiết sử dụng các công cụ như hoán đổi lãi suất để cố định chi phí.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi dự định xin ngân hàng chiết khấu hối phiếu xuất khẩu, ngân hàng báo lãi suất 4,5%/năm, tính lãi theo số ngày tài trợ thực tế, chúng tôi cần so sánh tổng chi phí tài trợ của các ngân hàng khác nhau trước khi quyết định. (Giải thích: Trong chiết khấu hối phiếu xuất khẩu, lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tài trợ, cần lưu ý cách tính lãi.)
2. Do người mua yêu cầu thanh toán kỳ hạn 180 ngày, chúng tôi đã thỏa thuận trong hợp đồng rằng nếu thanh toán quá hạn, sẽ thu thêm lãi suất 6%/năm để bù đắp chi phí sử dụng vốn. (Giải thích: Điều khoản lãi suất chậm thanh toán trong hợp đồng có thể bảo vệ lợi ích của người bán, tránh tổn thất do người mua chậm trả.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync