CBM (mét khối) là đơn vị đo lường cốt lõi trong logistics ngoại thương, biểu thị thể tích mà hàng hóa chiếm dụng, 1 CBM bằng 1 mét khối. Nó được sử dụng rộng rãi để tính cước vận chuyển hàng lẻ đường biển, hàng không và đường bộ, cũng là căn cứ quan trọng để đặt chỗ, khai báo hải quan và xếp container. Các tình huống sử dụng bao gồm: khi báo giá, tính phí theo thể tích hoặc trọng lượng, lấy giá trị lớn hơn (hàng lẻ đường biển thường lấy 1 CBM = 1000 kg làm tiêu chuẩn quy đổi), và tính toán khả năng chứa hàng của container. Lưu ý: thể tích thực tế cần được đo theo kích thước lớn nhất của bao bì bên ngoài hàng hóa, đồng thời xem xét biến dạng bao bì và khoảng trống xếp chồng; tỷ lệ quy đổi giữa CBM và trọng lượng khác nhau tùy theo phương thức vận chuyển (ví dụ: hàng không 1 CBM = 167 kg). Khác biệt với 'tấn trọng lượng' là CBM quan tâm đến thể tích, tấn trọng lượng quan tâm đến trọng lượng cả bì, cước phí thường lấy giá trị cao hơn trong hai giá trị. Khác biệt với 'tấn tính cước' là tấn tính cước là kết quả sau khi chọn giá trị lớn hơn giữa CBM và tấn trọng lượng, còn CBM chỉ đại diện cho thể tích. Cung cấp CBM chính xác có thể tránh tranh chấp cước phí và lãng phí không gian.
📝 Ví dụ
1. Lô hàng này gồm 20 thùng, mỗi thùng có kích thước 60x40x50 cm, tổng thể tích là 2.4 CBM, vui lòng báo giá hàng lẻ. (Giải thích: Dùng để tính cước vận chuyển hàng lẻ, cần cung cấp số khối chính xác.)
2. Chúng tôi đặt một container 20 feet, CBM hàng hóa là 28, vui lòng xác nhận xem có quá tải trọng hay quá thể tích không. (Giải thích: Dùng để đánh giá khả năng chứa hàng của container, tránh xếp hàng không đủ hoặc quá tải.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync