Khách hàng cũ

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong lĩnh vực ngoại thương, 'khách hàng cũ' (Old Customer / Repeat Customer) chỉ những khách hàng đã có ít nhất một giao dịch thành công với doanh nghiệp và có thể tiếp tục đặt hàng. Đối lập với 'khách hàng mới' (New Customer), khách hàng cũ thường có nền tảng tin cậy, chi phí giao tiếp thấp, chu kỳ chốt đơn ngắn, tính ổn định đơn hàng cao. Các tình huống sử dụng bao gồm: khi báo giá có thể dành cho khách hàng cũ mức giá hoặc điều kiện thanh toán ưu đãi hơn, ưu tiên sắp xếp sản xuất và giao hàng, xử lý khiếu nại linh hoạt hơn, v.v. Lưu ý: không vì quan hệ thân thiết mà bỏ qua điều khoản hợp đồng và kiểm soát rủi ro, vẫn cần theo dõi tình hình kinh doanh và khả năng thanh toán của họ; đồng thời cần phân biệt 'khách hàng cũ' với 'khách hàng lớn' — khách hàng cũ chưa chắc có sản lượng lớn nhưng có độ trung thành cao; khác với 'khách hàng tiềm năng' (Prospect), khách hàng cũ đã có giao dịch thực tế. Duy trì khách hàng cũ thường thông qua thăm hỏi định kỳ, chúc mừng ngày lễ, giới thiệu sản phẩm mới, chiết khấu riêng, v.v. để nâng cao tỷ lệ mua lại và giá trị trọn đời của khách hàng.

📝 Ví dụ

1. Anh Trương, lô hàng này là gửi cho khách hàng cũ ABC của chúng ta, xin hãy ưu tiên sắp xếp sản xuất và thực hiện theo phương thức thanh toán lần trước. (Giải thích: khách hàng cũ được hưởng ưu tiên sản xuất và thanh toán linh hoạt) 2. Đối với khách hàng cũ, chúng ta có thể giảm thêm 3% trên bảng báo giá để khuyến khích họ tăng lượng đặt hàng. (Giải thích: sử dụng ưu đãi giá để duy trì quan hệ với khách hàng cũ)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh