Ngoại hối - Thuật ngữ ngoại thương

150 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Thanh toán ngoại tệSettlement of ExchangeBán ngoại tệSelling Foreign ExchangeMua ngoại tệBuying Foreign ExchangeKiểm soát ngoại hốiForeign Exchange ControlTỷ giá hối đoáiExchange RateTỷ giá hối đoái thả nổiFloating Exchange RateTỷ giá hối đoái cố địnhFixed Exchange RateTỷ giá giao ngaySpot RateTỷ giá kỳ hạnForward RateGiá mua vàoBuying RateGiá bán raSelling RateTỷ giá trung tâmMiddle Ratekinh doanh chênh lệch tỷ giáArbitrageMua bán ngoại tệForeign Exchange Settlement and SaleVị thếPositionHạn mức ngoại hốiForeign Exchange QuotaBiên lai kết hốiExchange Settlement MemoPhiếu hạch toánVerification SheetXuất khẩu thu hồi ngoại tệ đối soátExport Collection VerificationNhập khẩu thanh toán hối đoái đối soátImport Payment VerificationRủi ro tỷ giá hối đoáiExchange Rate RiskPhòng ngừa rủi roHedgingGiao dịch kỳ hạn ngoại hối mua bánForward Settlement and Sale of Foreign ExchangeQuyền chọn ngoại hốiCurrency OptionHoán đổi ngoại hốiCurrency SwapNhân dân tệ ngoài khơiCNH (Offshore RMB)Nhân dân tệ trong nướcCNY (Onshore RMB)Tài khoản nước ngoài (tài khoản offshore)Offshore AccountTài khoản ngân hàng ngoài khơi Hồng KôngHong Kong Offshore AccountTài khoản ngoại hốiForeign Exchange AccountTài khoản vãng laiCurrent AccountTài khoản vốnCapital AccountXác nhận ngoại hốiForeign Exchange VerificationXuất khẩu thu hốiExport Proceeds CollectionNhập khẩu thanh toán hối đoáiImport PaymentTiền tệ thanh toánPayment CurrencyĐồng tiền thanh toánSettlement CurrencyĐơn vị tiền tệ thanh toánPricing CurrencyĐồng nội tệLocal CurrencyNgoại tệForeign CurrencyHàng hóa cứng (tiền tệ mạnh)Hard CurrencyTiền tệ mềmSoft CurrencyTỷ giá tham chiếuBenchmark RateTỷ giá chéoCross RateTăng giáAppreciationMất giáDepreciationHợp đồng ngoại hối kỳ hạnForward Exchange ContractHoán đổi tiền tệCurrency SwapHoán đổi lãi suấtInterest Rate SwapKiểm soát vốnCapital ControlTài khoản trong nướcOnshore AccountTài khoản NRANRA Account (Non-resident Account)Tài khoản OSAOSA Account (Offshore Account)Tài khoản FTFT Account (Free Trade Account)Thị trường ngoài khơi Nhân dân tệOffshore RMB MarketRủi ro tỷ giá hối đoáiExchange Rate ExposureRủi ro lãi suấtInterest Rate ExposureQuản lý ngoại hốiForeign Exchange ControlThanh toán ngoại tệPayment of Foreign ExchangeThu hốiReceipt of Foreign ExchangeGiao dịch kỳ hạn ngoại tệForward SettlementPhiếu xác nhận thu hồi ngoại tệ xuất khẩuExport Collection Verification FormPhiếu hạch toán thanh toán nhập khẩuImport Payment Verification FormNgân hàng Xuất nhập khẩuExport-Import BankTỷ giá đồng Nhân dân tệRMB Exchange RateTỷ giá USDUSD Exchange RateTỷ giá EuroEUR Exchange RateTỷ giá bảng AnhGBP Exchange RateTỷ giá Yên NhậtJPY Exchange RateTỷ giá HKDHKD Exchange RateGiá chuẩnBenchmark RateRủi ro ngoại hốiForeign Exchange RiskBiến động tỷ giá hối đoáiExchange Rate FluctuationRủi ro tiền tệCurrency RiskĐơn vị tiền tệ thanh toán đơn hàngPayment CurrencyTỷ giá thanh toán đơn hàngPayment Exchange RateThanh toán và kết hối đơn hàngPayment SettlementThanh toán đơn hàng bán ngoại tệPayment Sale of Foreign ExchangeThanh toán đơn hàng và mua ngoại tệPayment Purchase of Foreign ExchangeThanh toán hối đoái đơn hàngPayment ExchangeChênh lệch tỷ giá thanh toán đơn hàngPayment Exchange DifferenceTỷ giá thanh toán đơn hàngPayment Exchange RateThanh toán đơn hàng phí chuyển đổi ngoại tệPayment Exchange PremiumThanh toán đơn hàng ArbitragePayment ArbitrageThanh toán đơn hàng chênh lệch giáPayment ArbitrageĐặt cọc thanh toán đơn hàngPayment SpeculationBảo toàn giá trị thanh toán đơn hàngPayment HedgingThanh toán và quy đổi đơn hàngPayment ConversionThanh toán đơn hàng và quy đổi ngoại tệPayment Currency ExchangeThanh toán ngoại tệ cho đơn hàngPayment Foreign ExchangeThanh toán đơn hàng bằng nội tệPayment Local CurrencyThanh toán đơn hàng bằng ngoại tệPayment Foreign CurrencyThanh toán đơn hàng bằng ngoại tệ mạnhPayment Hard CurrencyThanh toán đơn hàng bằng tiền tệ mềmPayment Soft CurrencyThanh toán đơn hàng có thể quy đổi bằng các loại tiền tệPayment Convertible CurrencyThanh toán đơn hàng không thể quy đổi tiền tệPayment Non-convertible CurrencyĐơn hàng thanh toán bằng đồng tiền dự trữPayment Reserve CurrencyĐơn hàng thanh toán tiền tệ ghi sổPayment Accounting CurrencyĐơn hàng thanh toán bằng loại tiền tệPayment Settlement CurrencyĐơn hàng thanh toán đơn vị tiền tệPayment Pricing CurrencyĐơn hàng thanh toán bằng loại tiền tệPayment Payment CurrencyĐơn hàng thanh toán can thiệp tiền tệPayment Intervention CurrencyĐơn hàng thanh toán tăng giáPayment AppreciationThanh toán đơn hàng bị mất giáPayment DepreciationĐơn hàng thanh toán ổn địnhPayment FirmnessĐơn hàng thanh toán yếuPayment WeaknessBiến động thanh toán đơn hàngPayment FluctuationĐơn hàng thanh toán ổn địnhPayment StabilityXu hướng thanh toán đơn hàngPayment TrendDự báo thanh toán đơn hàngPayment ForecastPhiếu xác nhận ngoại hốiForeign Exchange Verification FormQuản lý khách hàng tỷ giá hối đoáiExchange RateQuản lý ngoại hối của khách hàngForeign ExchangeQuản lý khách hàng kết hốiSettlement of ExchangeQuản lý khách hàng thanh toán hối phiếuPayment of ExchangeQuản lý phiếu kết hối của khách hàngSettlement DocumentTỷ giá hối đoái mở (rủi ro tỷ giá)Exchange Rate ExposureTỷ giá hối đoái phòng ngừa rủi roExchange Rate HedgingLãi lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoáiExchange Gain/LossChi phí chuyển đổi ngoại tệCost of Foreign ExchangeTỷ lệ quy đổi ngoại tệExchange RatioTỷ giá USD sang CNYUSD/CNY Exchange RateTỷ giá EUR/USDEUR/USD Exchange RateTỷ giá bảng Anh so với đô la MỹGBP/USD Exchange RateTỷ giá hối đoái Yên Nhật so với Đô la MỹJPY/USD Exchange RateTỷ giá HKD sang USDHKD/USD Exchange RateNhân dân tệ tăng giáRMB AppreciationNhân dân tệ mất giáRMB DepreciationTỷ giá hối đoái phòng ngừa rủi roCurrency HedgingGiao dịch bán ngoại tệ có kỳ hạnForward SaleHoán đổi giao dịchSwap TransactionNgoại hối tương laiCurrency FuturesDự trữ ngoại hốiForeign Exchange ReserveThanh toán và đối soát hạch toán ngoại hốiVerification of PaymentThu hồi ngoại tệ và đối soátVerification of ReceiptsTiền tệ tự do chuyển đổiFreely Convertible CurrencyTiền tệ không thể chuyển đổiNon-Convertible CurrencySự mất giá tiền tệCurrency DevaluationTiền tệ tăng giáCurrency AppreciationLạm phátInflationGiảm phátDeflationLãi suấtInterest RateLãi suất cơ bảnBenchmark Interest RateLãi suất liên ngân hàng London (LIBOR)LIBORLãi suất liên ngân hàng Thượng HảiSHIBORLãi suất ưu đãiPrime RateLãi suất chiết khấuDiscount RateTỷ lệ dự trữ bắt buộcReserve Requirement RatioChính sách tiền tệMonetary PolicyChính sách tài khóaFiscal Policy
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương