Tỷ giá do khách hàng quản lý (Exchange Rate) trong ngoại thương đặc biệt chỉ cơ chế định giá mà hai bên mua bán thỏa thuận trong hợp đồng, theo đó khách hàng (bên mua) chịu hoặc quản lý rủi ro biến động tỷ giá. Thường gặp trong đơn hàng dài hạn hoặc giao dịch thư tín dụng, khi tỷ giá giữa nội tệ và ngoại tệ biến động vượt quá biên độ thỏa thuận, hai bên điều chỉnh tiền hàng theo quy tắc đã định trước. Tình huống sử dụng bao gồm: nhà xuất khẩu để tránh rủi ro thu hồi ngoại tệ, thương lượng với khách hàng để khóa tỷ giá hoặc thiết lập biên độ dao động tỷ giá. Lưu ý: cần làm rõ tỷ giá cơ sở, điểm kích hoạt điều chỉnh, cách tính toán và loại tiền áp dụng; tránh nhầm lẫn với 'điều khoản bảo toàn tỷ giá', vì điều khoản sau thường do bên bán hoặc ngân hàng thực hiện. Khác biệt với 'mua bán ngoại tệ kỳ hạn' là tỷ giá do khách hàng quản lý là điều khoản hợp đồng thương mại, không phải sản phẩm phái sinh tài chính. Sử dụng đúng cách có thể giảm tổn thất do chênh lệch tỷ giá, nhưng cần phòng ngừa rủi ro tín dụng của khách hàng và sự mơ hồ của điều khoản.
📝 Ví dụ
1. Hợp đồng này áp dụng tỷ giá do khách hàng quản lý, nếu tỷ giá USD/CNY biến động vượt quá ±3%, phần vượt quá do bên mua chịu, và tiền hàng được tính lại theo tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Trung Quốc vào ngày thanh toán. (Giải thích: làm rõ rủi ro tỷ giá do khách hàng chịu và cơ chế điều chỉnh)
2. Do tỷ giá biến động mạnh gần đây, chúng tôi đề nghị thêm điều khoản tỷ giá do khách hàng quản lý vào đơn hàng, thỏa thuận lấy tỷ giá ngày vận đơn làm cơ sở, trong phạm vi ±2% do bên bán chịu, phần vượt quá do bên mua bù đắp. (Giải thích: thể hiện đề xuất thực tế về thương lượng chia sẻ rủi ro tỷ giá)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync