Hoán đổi tiền tệ (Currency Swap) là công cụ phái sinh tài chính mà hai bên giao dịch thỏa thuận trao đổi số tiền gốc bằng các loại tiền tệ khác nhau vào đầu kỳ, hoàn trả lại số tiền gốc vào cuối kỳ và định kỳ trao đổi lãi suất trong suốt thời gian đó. Trong ngoại thương, nó thường được sử dụng khi doanh nghiệp cần đầu tư hoặc huy động vốn dài hạn bằng ngoại tệ không phải bản tệ, thông qua hoán đổi để cố định tỷ giá và lãi suất, giảm chi phí huy động vốn và rủi ro tỷ giá. Ví dụ, nhà xuất khẩu Trung Quốc nhận khoản vay bằng USD nhưng doanh thu bằng nhân dân tệ, có thể thực hiện hoán đổi tiền tệ với ngân hàng để chuyển nợ USD thành nợ nhân dân tệ. Lưu ý: 1) Hoán đổi liên quan đến trao đổi tiền gốc, khác với hoán đổi lãi suất (chỉ trao đổi lãi suất); 2) Cần chú ý đến rủi ro tín dụng của đối tác; 3) Về kế toán có thể cần đo lường theo giá trị hợp lý. Khác biệt với hợp đồng ngoại hối kỳ hạn là hoán đổi tiền tệ thường liên quan đến nhiều dòng tiền và trao đổi tiền gốc, thời hạn dài hơn, chủ yếu dùng để quản lý tài sản nợ phải trả.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi đã ký thỏa thuận hoán đổi tiền tệ USD/CNY kỳ hạn 3 năm với ngân hàng, chuyển khoản vay 10 triệu USD thành khoản vay nhân dân tệ để phù hợp với doanh thu xuất khẩu, tránh rủi ro biến động tỷ giá. (Giải thích: Dùng để khớp loại tiền tệ giữa tài sản và nợ phải trả, giảm rủi ro tỷ giá.)
2. Do dự đoán đồng euro sẽ tăng giá, nhà nhập khẩu đã thông qua hoán đổi tiền tệ để cố định trước tỷ giá EUR/CNY, nhằm thanh toán cho nhà cung cấp châu Âu với chi phí cố định trong tương lai. (Giải thích: Dùng để cố định chi phí thanh toán trong tương lai, quản lý rủi ro tỷ giá.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync