Quyền chọn ngoại hối (Currency Option) là một loại công cụ phái sinh ngoại hối, trong đó bên mua sau khi trả phí quyền chọn sẽ có quyền mua hoặc bán một lượng nhất định một loại tiền tệ nào đó theo tỷ giá thỏa thuận (giá thực hiện) vào hoặc trước ngày thỏa thuận, nhưng không có nghĩa vụ thực hiện. Trường hợp sử dụng: Doanh nghiệp ngoại thương để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá, đồng thời giữ cơ hội thu lợi khi tỷ giá biến động theo hướng có lợi, thường dùng trong các tình huống thanh toán xuất nhập khẩu, đấu thầu, tài trợ vốn. Lưu ý: Cần trả phí quyền chọn (chi phí); quyền chọn kiểu Mỹ có thể thực hiện vào bất kỳ thời điểm nào trước khi đáo hạn, quyền chọn kiểu Âu chỉ có thể thực hiện vào ngày đáo hạn; quyền chọn phi tập trung cần chú ý rủi ro tín dụng của đối tác. Khác biệt với hợp đồng kỳ hạn ngoại hối: kỳ hạn là nghĩa vụ của cả hai bên, đến hạn phải giao dịch theo tỷ giá thỏa thuận, không có phí quyền chọn; quyền chọn là quyền của bên mua, có thể từ bỏ thực hiện, nhưng phải trả phí quyền chọn. Khác biệt với hợp đồng tương lai ngoại hối: tương lai là hợp đồng chuẩn hóa trên sàn, quyền chọn có thể tùy chỉnh phi tập trung.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi dự kiến nhận 1 triệu USD tiền hàng sau 3 tháng, để phòng ngừa USD mất giá, mua quyền chọn bán USD, giá thực hiện 6.8, phí quyền chọn 0.02 nhân dân tệ/USD; nếu tỷ giá giao ngay khi đáo hạn thấp hơn 6.8 thì thực hiện quyền chọn và kết hối theo 6.8, nếu cao hơn 6.8 thì từ bỏ thực hiện và kết hối theo tỷ giá thị trường. (Giải thích: Sử dụng quyền chọn để khóa tỷ giá kết hối tối thiểu, đồng thời giữ lợi ích khi tỷ giá tăng.)
2. Nhà nhập khẩu cần thanh toán 1 triệu EUR sau 6 tháng, mua quyền chọn mua EUR, giá thực hiện 7.9; nếu khi đáo hạn EUR vượt 7.9 thì thực hiện quyền chọn để mua ngoại tệ, nếu không thì từ bỏ và mua ngoại tệ trên thị trường. (Giải thích: Quyền chọn giúp nhà nhập khẩu phòng ngừa rủi ro EUR tăng giá, và không lo bị mắc kẹt khi tỷ giá giảm.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync