Xác nhận ngoại hối (kiểm tra ngoại hối) là một chế độ trong quản lý ngoại hối của Trung Quốc, chỉ việc doanh nghiệp sau khi xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa, trong thời hạn quy định phải khớp nối thu nhập hoặc chi tiêu ngoại hối tương ứng với tờ khai hải quan xuất nhập khẩu để chứng minh tính xác thực của thương mại. Các tình huống sử dụng chính bao gồm xác nhận thu ngoại tệ xuất khẩu và xác nhận chi ngoại tệ nhập khẩu, doanh nghiệp cần xử lý qua nền tảng dịch vụ ứng dụng của Cục Quản lý Ngoại hối hoặc ngân hàng. Các lưu ý bao gồm: thời hạn xác nhận thường là trong vòng 210 ngày sau xuất khẩu, quá hạn có thể bị liệt vào diện bất thường; tờ khai xác nhận phải nhất quán với tờ khai hải quan, hóa đơn và các chứng từ khác; sau cải cách năm 2012, hầu hết doanh nghiệp chuyển sang khai báo trực tuyến, nhưng một số nghiệp vụ vẫn cần xác nhận giấy. Khác biệt với 'hoàn thuế xuất khẩu': xác nhận ngoại hối là khâu quản lý ngoại hối, đảm bảo thu chi ngoại hối hợp quy; hoàn thuế xuất khẩu là khâu thuế, hoàn lại thuế giá trị gia tăng trong nước. Hai bên liên quan nhưng độc lập, xác nhận là một trong những tiền đề của hoàn thuế.
📝 Ví dụ
1. Doanh nghiệp xuất khẩu cần xử lý xác nhận ngoại hối qua hệ thống của Cục Quản lý Ngoại hối trong vòng 210 ngày sau khi khai báo xuất khẩu hàng hóa, nếu không sẽ ảnh hưởng đến hoàn thuế xuất khẩu. (Giải thích: nhấn mạnh thời hạn xác nhận và mối liên hệ với hoàn thuế)
2. Ngân hàng khi xử lý chi ngoại tệ nhập khẩu cho doanh nghiệp yêu cầu cung cấp liên xác nhận của tờ khai hải quan hàng nhập khẩu để hoàn tất thủ tục xác nhận ngoại hối. (Giải thích: thể hiện yêu cầu cụ thể của ngân hàng trong xác nhận chi ngoại tệ nhập khẩu)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync