Hedging tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Hedging) là việc doanh nghiệp ngoại thương sử dụng các công cụ tài chính hoặc thỏa thuận thương mại để khóa tỷ giá tại một thời điểm trong tương lai, nhằm tránh rủi ro giảm thu nhập hoặc tăng chi phí do biến động tỷ giá. Các trường hợp sử dụng bao gồm: nhà xuất khẩu ký hợp đồng ngoại hối kỳ hạn để khóa tỷ giá thanh toán, nhà nhập khẩu sử dụng quyền chọn ngoại hối để phòng ngừa chi phí thanh toán tăng, hoặc điều chỉnh loại tiền nợ thông qua hoán đổi tiền tệ. Lưu ý: Hedging không loại bỏ rủi ro mà chuyển đổi sự không chắc chắn thành chi phí hoặc lợi nhuận xác định; cần chú ý đến chi phí công cụ (như phí quyền chọn, ký quỹ), khớp kỳ hạn và rủi ro tín dụng của đối tác. Khác với 'đầu cơ tỷ giá', hedging nhằm mục đích bảo toàn giá trị chứ không phải lợi nhuận; khác với 'hedging tự nhiên', phương pháp sau đạt được bằng cách khớp loại tiền thu chi mà không cần công cụ phái sinh tài chính. Người làm ngoại thương nên kết hợp chu kỳ đơn hàng, xu hướng tiền tệ và khẩu vị rủi ro của công ty để chọn tỷ lệ và công cụ hedging phù hợp.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi đã ký hợp đồng ngoại hối kỳ hạn 3 tháng với ngân hàng để hedging tỷ giá cho khoản phải thu xuất khẩu 1 triệu USD này, khóa tỷ giá thanh toán ở mức 7.10, tránh tổn thất do nhân dân tệ tăng giá. (Giải thích: nhà xuất khẩu sử dụng hợp đồng kỳ hạn để khóa tỷ giá thanh toán trong tương lai)
2. Do biến động mạnh của EUR so với USD, công ty quyết định sử dụng quyền chọn ngoại hối để hedging tỷ giá cho khoản thanh toán nhập khẩu 3 triệu EUR vào quý tới, trả 20.000 EUR phí quyền chọn để phòng ngừa EUR tăng giá mạnh. (Giải thích: nhà nhập khẩu hedging rủi ro tỷ giá thanh toán thông qua quyền chọn, giữ khả năng thu lợi từ biến động có lợi)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync