Sự mất giá tiền tệ

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Phá giá tiền tệ (Currency Devaluation) là việc tỷ giá chính thức của đồng tiền một quốc gia bị hạ thấp một cách chủ động so với các đồng tiền khác, thường do ngân hàng trung ương hoặc chính phủ nước đó quyết định, thuộc hành vi chính sách trong chế độ tỷ giá cố định hoặc tỷ giá thả nổi có quản lý. Trong ngoại thương, việc phá giá đồng nội tệ làm cho hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn khi tính bằng ngoại tệ, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh xuất khẩu; đồng thời hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn khi tính bằng nội tệ, hạn chế nhập khẩu. Các tình huống sử dụng bao gồm: chính phủ chủ động phá giá để kích thích xuất khẩu, cải thiện thâm hụt thương mại; hoặc bị buộc phải phá giá dưới áp lực thị trường. Lưu ý: phá giá có thể gây ra thuế quan trả đũa hoặc phá giá cạnh tranh từ các đối tác thương mại, dẫn đến chiến tranh thương mại; cũng có thể làm trầm trọng thêm lạm phát nhập khẩu, đẩy chi phí nguyên liệu nhập khẩu lên cao. Dễ nhầm lẫn với 'phá giá tiền tệ' là 'giảm giá tiền tệ' (Depreciation), trong đó Depreciation chỉ sự giảm tỷ giá do cung cầu thị trường quyết định trong chế độ tỷ giá thả nổi, còn Devaluation đặc biệt chỉ sự điều chỉnh chủ động của chính thức. Người làm ngoại thương cần chú ý đến ảnh hưởng của phá giá đối với định giá hợp đồng, lựa chọn đồng tiền thanh toán và lợi nhuận, đồng thời sử dụng các công cụ tài chính để phòng ngừa rủi ro tỷ giá.

📝 Ví dụ

1. Do đồng nội tệ mất giá, báo giá xuất khẩu của chúng tôi tính bằng USD đã giảm 10%, lượng đơn hàng của khách hàng tăng rõ rệt. (Giải thích việc phá giá nâng cao khả năng cạnh tranh về giá xuất khẩu) 2. Sau khi ngân hàng trung ương tuyên bố phá giá tiền tệ vào tuần trước, chúng tôi ngay lập tức điều chỉnh kế hoạch mua nguyên liệu nhập khẩu và xem xét chuyển sang sử dụng hợp đồng kỳ hạn để cố định chi phí. (Giải thích ảnh hưởng của phá giá đối với chi phí nhập khẩu và quản lý rủi ro tỷ giá)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh