Chi phí ngoại hối (Cost of Foreign Exchange) là tổng chi phí nhân dân tệ mà doanh nghiệp ngoại thương phải bỏ ra để đổi lấy một đơn vị ngoại hối (thường là 1 đô la Mỹ) sau khi xuất khẩu hàng hóa, công thức tính là: Tổng chi phí xuất khẩu (nhân dân tệ) / Thu nhập ngoại hối ròng từ xuất khẩu (đô la Mỹ). Chỉ số này dùng để đo lường lãi lỗ xuất khẩu, nếu chi phí ngoại hối thấp hơn giá mua ngoại hối của ngân hàng thì xuất khẩu có lãi; ngược lại là lỗ. Các tình huống sử dụng bao gồm quyết định báo giá xuất khẩu, tính toán lãi lỗ, lập kế hoạch hoàn thuế xuất khẩu, v.v. Lưu ý: cần phân biệt chi phí ngoại hối với tỷ suất lãi lỗ xuất khẩu, cái trước là chi phí nhân dân tệ cho một đơn vị ngoại hối, cái sau là tỷ lệ giữa lợi nhuận và tổng chi phí; đồng thời cần chú ý đến biến động tỷ giá, thu nhập hoàn thuế có được tính vào chi phí hay không. Khác với 'tỷ suất tạo ngoại hối xuất khẩu', chi phí ngoại hối tập trung vào kiểm soát chi phí, trong khi tỷ suất tạo ngoại hối quan tâm đến hiệu quả gia tăng ngoại hối. Người làm ngoại thương nên định kỳ tính toán chi phí ngoại hối để tối ưu hóa lựa chọn thị trường và cơ cấu sản phẩm.
📝 Ví dụ
1. Giám đốc tài chính tại cuộc họp phân tích quý đã chỉ ra: "Chi phí ngoại hối cho xuất khẩu sang Mỹ trong quý này là 6,8 nhân dân tệ/đô la, trong khi giá mua của ngân hàng là 6,9 nhân dân tệ/đô la, cho thấy mỗi 1 đô la xuất khẩu có thể lãi 0,1 nhân dân tệ." (Giải thích chi phí ngoại hối được dùng để đánh giá xuất khẩu có lãi hay không)
2. Nhân viên kinh doanh trước khi báo giá đã tính toán: "Nếu theo chi phí nguyên vật liệu và nhân công hiện tại, chi phí ngoại hối sẽ tăng lên 7,0 nhân dân tệ/đô la, vượt tỷ giá 6,9, do đó phải thương lượng giảm giá với nhà cung cấp hoặc điều chỉnh báo giá, nếu không đơn hàng này sẽ bị lỗ." (Giải thích chi phí ngoại hối được dùng để hướng dẫn báo giá và kiểm soát chi phí)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync