Rủi ro tiền tệ

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Rủi ro tiền tệ (Currency Risk), còn gọi là rủi ro tỷ giá, chỉ khả năng giá trị các khoản phải thu, phải trả hoặc dòng tiền của doanh nghiệp trong thương mại quốc tế bị biến động bất lợi do biến động tỷ giá. Các tình huống sử dụng bao gồm: khi nhà xuất khẩu định giá bằng USD nhưng tính chi phí bằng nội tệ, nếu USD mất giá sẽ làm giảm doanh thu nội tệ; nhà nhập khẩu nếu nội tệ mất giá trước khi thanh toán kỳ hạn sẽ phải trả nhiều nội tệ hơn. Lưu ý: doanh nghiệp cần đánh giá quy mô rủi ro, có thể phòng ngừa bằng hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ, quyền chọn, hoán đổi tiền tệ; đồng thời chú ý đến việc lựa chọn đồng tiền thanh toán và điều khoản điều chỉnh tỷ giá trong hợp đồng. Khác với 'rủi ro chính trị', rủi ro tiền tệ phát sinh từ biến động tỷ giá thị trường, không phải từ hành vi chính phủ; khác với 'rủi ro lãi suất' ở chỗ rủi ro tiền tệ liên quan đến tỷ giá, còn rủi ro lãi suất liên quan đến biến động lãi suất. Người làm thương mại nên thiết lập cơ chế giám sát tỷ giá, đưa rủi ro tiền tệ vào báo giá và tính toán chi phí để tránh biến động tỷ giá mạnh làm xói mòn lợi nhuận.

📝 Ví dụ

1. Chúng tôi đã ký hợp đồng xuất khẩu trị giá 1 triệu euro với khách hàng châu Âu, thỏa thuận thanh toán sau 3 tháng, trong thời gian đó euro mất giá 5% so với nhân dân tệ, khiến doanh thu thực tế giảm khoảng 350.000 nhân dân tệ, đây là rủi ro tiền tệ điển hình. (Giải thích: nhà xuất khẩu bị thiệt hại do đồng tiền định giá mất giá) 2. Để tránh rủi ro tiền tệ, công ty quyết định sử dụng kết hối kỳ hạn để khóa tỷ giá, cố định giá quy đổi của các khoản phải thu USD trong tương lai. (Giải thích: doanh nghiệp sử dụng công cụ tài chính để phòng ngừa biến động tỷ giá)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh