Tỷ giá kỳ hạn

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Tỷ giá kỳ hạn (Forward Rate) là tỷ giá được hai bên mua bán ngoại tệ thỏa thuận sử dụng khi thanh toán vào một ngày cụ thể trong tương lai, đối lập với tỷ giá giao ngay (Spot Rate). Trong ngoại thương, nhà xuất khẩu hoặc nhà nhập khẩu thường ký hợp đồng ngoại hối kỳ hạn với ngân hàng để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá, cố định tỷ giá thu chi ngoại tệ trong tương lai. Các trường hợp sử dụng bao gồm: dự kiến có thu hoặc chi ngoại tệ trong tương lai, tỷ giá biến động mạnh, doanh nghiệp cần ổn định chi phí hoặc lợi nhuận. Lưu ý: Tỷ giá kỳ hạn được xác định bằng tỷ giá giao ngay cộng hoặc trừ điểm kỳ hạn; điểm gia tăng (premium) nghĩa là tỷ giá kỳ hạn cao hơn tỷ giá giao ngay, điểm chiết khấu (discount) thì ngược lại; một khi hợp đồng đã ký kết, đến hạn phải thực hiện, nếu không có thể phát sinh tổn thất do vi phạm; tỷ giá kỳ hạn khác với hợp đồng tương lai ngoại tệ, vì tỷ giá kỳ hạn là giao dịch phi tập trung với điều khoản linh hoạt, còn hợp đồng tương lai là hợp đồng tiêu chuẩn hóa. So với tỷ giá giao ngay, tỷ giá kỳ hạn phù hợp hơn cho việc phòng ngừa rủi ro trung và dài hạn.

📝 Ví dụ

1. Công ty chúng tôi đã ký kết hợp đồng xuất khẩu trị giá 1 triệu EUR với khách hàng châu Âu, dự kiến thu tiền sau 3 tháng. Để khóa lợi nhuận, chúng tôi đã ký thỏa thuận tỷ giá kỳ hạn 3 tháng với ngân hàng, ấn định tỷ giá là 7,85. (Giải thích: Nhà xuất khẩu sử dụng tỷ giá kỳ hạn để khóa tỷ giá thu tiền trong tương lai, tránh rủi ro đồng EUR mất giá.) 2. Do đồng USD gần đây biến động mạnh, nhà nhập khẩu quyết định mua ngoại tệ theo tỷ giá kỳ hạn để cố định chi phí thanh toán 1 triệu USD sau 3 tháng. (Giải thích: Nhà nhập khẩu thông qua tỷ giá kỳ hạn để khóa chi phí mua ngoại tệ, phòng ngừa rủi ro đồng USD tăng giá.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh