Tỷ giá USD/CNY (USD/CNY Exchange Rate) là tỷ lệ cho biết một đô la Mỹ đổi được bao nhiêu nhân dân tệ, thường được biểu thị là '1 USD = 6.xx CNY'. Trong ngoại thương, đây là biến số cốt lõi cho báo giá, thanh toán, tính toán chi phí và dự đoán lợi nhuận. Các tình huống sử dụng bao gồm: khi báo giá xuất khẩu cần quy đổi chi phí nhân dân tệ sang giá USD, khi mua hàng nhập khẩu cần quy đổi giá USD sang chi phí nhân dân tệ, và khi ký hợp đồng cần thỏa thuận điều khoản cố định hoặc thả nổi tỷ giá. Lưu ý: tỷ giá biến động theo thời gian thực, khi báo giá cần ghi rõ thời hạn hiệu lực hoặc sử dụng giao dịch kỳ hạn để cố định rủi ro; tỷ giá giữa các ngân hàng và nền tảng khác nhau (giá mua chuyển khoản, giá bán, giá trung tâm) có sự khác biệt, cần làm rõ sử dụng giá nào; ngoài ra, USD/CNY và CNY/USD là nghịch đảo của nhau, nhưng theo thói quen thường báo giá bằng USD/CNY. Khác biệt với 'tỷ giá nhân dân tệ đổi đô la Mỹ' là đồng tiền cơ sở khác nhau, cái trước lấy USD làm cơ sở, cái sau lấy CNY làm cơ sở, trong thực tế cần tránh nhầm lẫn.
📝 Ví dụ
1. Báo giá xuất khẩu lần này của chúng tôi được tính theo tỷ giá USD/CNY là 6.90, nếu khi ký hợp đồng tỷ giá giảm xuống dưới 6.80, lợi nhuận sẽ giảm, đề nghị thêm điều khoản điều chỉnh tỷ giá vào hợp đồng. (Giải thích: Sử dụng tỷ giá USD/CNY khi báo giá xuất khẩu và cảnh báo rủi ro tỷ giá.)
2. Phòng tài chính thông báo, hôm nay tỷ giá USD/CNY của ngân hàng là 6.85, hãy quy đổi 100.000 USD tiền hàng của khách hàng sang nhân dân tệ theo tỷ giá này để ghi sổ. (Giải thích: Khi thanh toán thực tế, sử dụng tỷ giá USD/CNY do ngân hàng công bố để quy đổi.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync