Tiền mềm (soft currency) là loại tiền tệ của một quốc gia có giá trị không ổn định trên thị trường tài chính quốc tế, tỷ giá yếu và không được chấp nhận rộng rãi làm đồng tiền thanh toán quốc tế. Đặc điểm bao gồm: biến động tỷ giá lớn, hạn chế chuyển đổi, sức mua quốc tế yếu. Trong ngoại thương, tiền mềm thường được dùng để mô tả rủi ro tiền tệ của quốc gia đối tác cao; nhà xuất khẩu nếu chấp nhận thanh toán bằng tiền mềm có thể gặp tổn thất do chênh lệch tỷ giá. Tình huống sử dụng: Khi đồng tiền của nước nhập khẩu là tiền mềm, nhà xuất khẩu thường yêu cầu thanh toán bằng tiền mạnh (như USD, EUR) hoặc áp dụng điều khoản bảo đảm tỷ giá. Lưu ý: Cần theo dõi kiểm soát ngoại hối, tỷ lệ lạm phát và ổn định chính trị - kinh tế của nước phát hành tiền; tiền mềm không nên dùng làm đồng tiền định giá cho hợp đồng dài hạn. Khác biệt với tiền mạnh: Tiền mạnh có giá trị ổn định, chuyển đổi tự do, được chấp nhận rộng rãi như USD, JPY; tiền mềm thì ngược lại, ví dụ tiền tệ của một số nước thị trường mới nổi. Người làm ngoại thương nên cố gắng tránh rủi ro tiền mềm hoặc phòng ngừa bằng công cụ tài chính.
📝 Ví dụ
1. Do đồng tiền của nước đối tác là tiền mềm, chúng tôi yêu cầu thanh toán bằng điện chuyển USD, nếu không sẽ phải tăng giá 3% để bù đắp rủi ro tỷ giá. (Giải thích: Nhà xuất khẩu lo ngại tiền mềm mất giá nên yêu cầu thanh toán bằng tiền mạnh hoặc tăng giá.)
2. Hợp đồng này được định giá bằng tiền mềm địa phương, nhưng có thỏa thuận rằng nếu biến động tỷ giá vượt quá 5%, hai bên phải đàm phán lại giá. (Giải thích: Áp dụng điều khoản bảo đảm tỷ giá để đối phó với sự bất ổn của tiền mềm.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync