← Quay về trang chủ
Chung - Thuật ngữ ngoại thương
99 thuật ngữ
Ngôn ngữ:
中文
|
English
|
Español
|
日本語
|
한국어
|
Tiếng Việt
|
ไทย
|
Русский
Nội địa tiêu thụ
Domestic Sales
xuất khẩu
Export Sales
Chuyển sang tiêu thụ nội địa
Switch to Domestic Sales
Xuất khẩu chuyển sang tiêu thụ nội địa
Export to Domestic
Dịch vụ tổng hợp ngoại thương
Foreign Trade Integrated Service
Đại lý ngoại thương
Foreign Trade Agency
Tự doanh xuất khẩu
Self-Operated Export
Đại lý xuất khẩu
Agency Export
Nhập khẩu ủy thác
Agency Import
Thanh toán khi xuất khẩu
Buying Documents for Export
Xuất khẩu treo (hình thức xuất khẩu qua công ty khác)
Affiliated Export
Công ty offshore
Offshore Company
Thặng dư thương mại
Trade Surplus
thâm hụt thương mại
Trade Deficit
Cân bằng thương mại
Trade Balance
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu
Total Import and Export Value
Kim ngạch xuất khẩu
Export Value
Giá trị nhập khẩu
Import Value
Khối lượng thương mại
Trade Volume
Giá trị thương mại
Trade Value
Chuyên viên chứng từ
Documentation Specialist
Nhân viên theo dõi đơn hàng
Merchandiser
Nhân viên kinh doanh xuất nhập khẩu
Foreign Trade Salesperson
Giám đốc kinh doanh xuất nhập khẩu
Foreign Trade Manager
Xuất khẩu SOHO
Small Office Home Office Trader
Khởi nghiệp ngoại thương
Foreign Trade Entrepreneurship
Kiểm soát rủi ro ngoại thương
Foreign Trade Risk Control
Đơn hàng mẫu
Sample Order
Đơn hàng lớn
Bulk Order
Đơn hàng lặp lại
Repeat Order
Đơn hàng lặp lại
Repeat Order
Hàng tồn cuối
Leftover Stock
Hàng tồn kho cuối mùa
Surplus Stock
Thương mại xuyên biên giới
Cross-border Trade
Hóa chất
Chemical Goods
Bên thứ ba
Third Party
Hàng lớn
Bulk Goods
Sản xuất hàng loạt
Mass Production
Hết hàng
Out of Stock
Tồn kho
Stock (Inventory)
Hàng có sẵn
Spot Goods
Hợp đồng tương lai
Future Goods
Hàng tồn kho bán chậm
Slow-moving Goods
Hàng bán chạy
Best-selling Goods
请您提供需要翻译的中文术语。
英文术语
Công ty ngoại thương
Trading Company
Nhà máy
Factory/Manufacturer
Khoảng
About/Circa
Ước số
Approximately
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
ERP (Enterprise Resource Planning)
Trao đổi dữ liệu điện tử
EDI (Electronic Data Interchange)
Sớm
Advance
Hủy bỏ
Cancellation
Đơn hàng dùng thử
Trial Order
Đơn hàng thử
Trial Order
Bù đơn
Replenishment Order
Đơn gấp
Rush Order
Đơn hàng lớn
Big Order
Đơn hàng nhỏ
Small Order
Đơn lẻ
Scattered Order
Toàn bộ đơn hàng
Full Order
Gộp đơn hàng
Consolidated Order
Hủy đơn hàng
Order Cancellation
Đặt hàng
Place an Order
Đôn đốc đơn hàng
Urge Order
Đơn đặt hàng
Purchase Order
Đơn hàng thử nghiệm bán
Trial Order
Đơn hàng gia hạn
Repeat Order
Đơn hàng gốc
Original Order
Đơn hàng bằng lời nói
Verbal Order
Đơn đặt hàng qua telex
Telex Order
Đơn đặt hàng qua email
Email Order
Đơn đặt hàng qua fax
Fax Order
Xác nhận đơn hàng
Order Confirmation
Thay đổi đơn hàng
Order Amendment
Đơn hàng tồn đọng
Backlog of Orders
Đơn hàng thiếu hụt
Short Shipment
Đơn hàng vượt số lượng
Over Shipment
Phân lô đơn hàng
Partial Shipment
Đơn hàng nguyên lô
Full Shipment
Quy cách đơn hàng
Order Specifications
Số lượng đơn hàng
Order Quantity
Giá đơn hàng
Order Price
Tổng giá trị đơn hàng
Total Order Value
Đơn giá đơn hàng
Unit Price
Chiết khấu đơn hàng
Order Discount
Hoa hồng đơn hàng
Order Commission
Đơn hàng mẫu
Order Sample
Nhà sản xuất
Manufacturer
Luân chuyển email trung tâm dữ liệu
Rotation Data Center
Trung tâm thông tin luân chuyển thư điện tử
Rotation Information Center
Trung tâm đào tạo luân phiên qua thư điện tử
Rotation Training Center
Trang đặt hàng luân phiên qua email
Rotation Order Page
Trang xác nhận luân chuyển thư
Rotation Confirmation Page
Trang cảm ơn luân phiên email
Rotation Thank-you Page
Trang lỗi luân chuyển thư
Rotation Error Page
Blockchain
Blockchain
Số hóa thương mại
Trade Digitalization
Thương mại phi giấy tờ
Paperless Trade
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương