Đơn hàng miệng (Verbal Order) là ý định đặt hàng mà bên mua và bên bán đạt được thông qua các phương thức miệng như điện thoại, gặp mặt trực tiếp hoặc tin nhắn tức thời, chứ không được xác nhận bằng văn bản (như hợp đồng mua bán, hóa đơn tạm). Nó thường được sử dụng trong các trường hợp như bổ sung hàng gấp giữa các khách hàng cũ, đơn hàng thử nghiệm nhỏ hoặc đàm phán sơ bộ tại triển lãm. Lưu ý: Đơn hàng miệng có hiệu lực pháp lý yếu, dễ phát sinh tranh chấp về quy cách, giá cả, thời gian giao hàng và khó chứng minh; trong thực tế nên nhanh chóng nhắc lại bằng văn bản (như email, PI) và yêu cầu đối方 xác nhận, hoặc quy định rõ 'lấy hợp đồng chính thức làm chuẩn'. So với 'đơn hàng bằng văn bản', đơn hàng miệng thiếu chứng từ có thể truy xuất; so với 'đơn hàng ý định', đơn hàng miệng thường đã bao gồm các điều kiện giao dịch cụ thể nhưng chưa được ký chính thức. Người làm ngoại thương nên tránh sản xuất hoặc giao hàng chỉ dựa trên đơn hàng miệng, nên áp dụng phương thức 'xác nhận miệng + phê duyệt bằng văn bản' để kiểm soát rủi ro.
📝 Ví dụ
1. Khách hàng đặt hàng miệng qua điện thoại 500 chiếc loa Bluetooth, tôi ngay lập tức gửi email yêu cầu xác nhận model, đơn giá và thời gian giao hàng, đồng thời ghi chú 'Email này là bản ghi bằng văn bản của đơn hàng miệng'. (Giải thích: Chuyển đơn hàng miệng thành bản ghi bằng văn bản để tránh tranh chấp sau này.)
2. Tại triển lãm, khách hàng cũ đặt hàng miệng bổ sung hai container hàng tồn, tôi ghi lại ngay tại chỗ và yêu cầu họ ký phiếu xác nhận đơn giản, sau khi về nước sẽ ký hợp đồng chính thức. (Giải thích: Cố định nội dung đơn hàng miệng thông qua phiếu xác nhận đơn giản, giảm rủi ro thực hiện hợp đồng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync