Tự doanh xuất khẩu là hình thức xuất khẩu trong đó doanh nghiệp tự mình thực hiện thủ tục xuất khẩu, chịu lỗ lãi và rủi ro xuất khẩu, đồng thời trực tiếp ký hợp đồng, khai báo hải quan và thanh toán với khách hàng nước ngoài hoặc trung gian. Khác với xuất khẩu ủy thác, trong tự doanh xuất khẩu, doanh nghiệp có quyền tự định giá, nguồn khách hàng và quyền sử dụng thương hiệu, nhưng phải tự chịu rủi ro biến động tỷ giá, rủi ro tín dụng và thao tác hoàn thuế. Hình thức này thường gặp ở các doanh nghiệp sản xuất hoặc thương mại có quyền kinh doanh xuất nhập khẩu và có kênh hải ngoại ổn định. Các tình huống sử dụng bao gồm: doanh nghiệp trực tiếp tham gia hội chợ quốc tế để nhận đơn hàng, bán qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, hoặc trực tiếp ký hợp đồng FOB/CIF với người mua nước ngoài. Lưu ý: cần đảm bảo có quyền xuất nhập khẩu và hoàn thành đăng ký hải quan, thuế, ngoại hối; cần tự xử lý kiểm định hàng hóa, logistics, bảo hiểm và hoàn thuế xuất khẩu; nếu thanh toán bằng thư tín dụng, cần kiểm tra chứng từ nghiêm ngặt. Khác biệt cốt lõi với xuất khẩu ủy thác là: tự doanh xuất khẩu do doanh nghiệp tự chịu lỗ lãi, còn xuất khẩu ủy thác chỉ thu phí ủy thác, lỗ lãi do bên ủy thác chịu. Ngoài ra, trong tự doanh xuất khẩu, doanh nghiệp phải tự chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm, thời hạn giao hàng, trong khi ở xuất khẩu ủy thác, bên ủy thác thường không chịu rủi ro giao dịch thực chất.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi áp dụng mô hình tự doanh xuất khẩu, trực tiếp ký hợp đồng CIF với khách hàng Đức và tự thực hiện khai báo hải quan và hoàn thuế xuất khẩu. (Giải thích doanh nghiệp hoàn thành độc lập toàn bộ quy trình xuất khẩu và chịu lỗ lãi.)
2. Do không có quyền xuất nhập khẩu, nhà máy này chỉ có thể xuất khẩu ủy thác qua công ty ngoại thương mà không thể tự doanh xuất khẩu. (Giải thích tự doanh xuất khẩu cần có tư cách phù hợp, tạo sự đối lập với xuất khẩu ủy thác.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync