Ước số

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong thuật ngữ ngoại thương, 'số xấp xỉ' (tiếng Anh: Approximately, thường viết tắt là Approx.) được dùng để chỉ số lượng, số tiền, trọng lượng... trong thư tín dụng hoặc hợp đồng có thể tăng giảm trong một phạm vi nhất định. Theo Điều 30 của Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP600) của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), nếu thư tín dụng sử dụng từ 'khoảng' hoặc từ tương tự, cho phép số lượng hàng hóa, số tiền tăng giảm không quá 10%, nhưng số tiền rút ra không được vượt quá tổng số tiền của thư tín dụng. Thường được sử dụng trong giao dịch hàng hóa số lượng lớn (như ngũ cốc, quặng, dầu mỏ) vì số lượng vận chuyển thực tế khó kiểm soát chính xác. Lưu ý: Số xấp xỉ chỉ áp dụng cho số lượng, số tiền... không áp dụng cho đơn giá; nếu thư tín dụng không cho phép rõ ràng phạm vi tăng giảm, thì dù có từ 'khoảng' cũng phải thực hiện nghiêm ngặt theo thư tín dụng; ngoài ra, cách giải thích từ 'khoảng' có thể khác nhau giữa các quốc gia, nên ghi rõ tỷ lệ tăng giảm cụ thể trong hợp đồng. Khác biệt với thuật ngữ khác như 'điều khoản hơn kém' (More or Less Clause) là điều khoản hơn kém thường quy định tỷ lệ phần trăm cụ thể (như ±5%), còn 'số xấp xỉ' mặc định là 10%, nhưng phải tuân theo điều khoản thư tín dụng.

📝 Ví dụ

1. Thư tín dụng quy định: About 1000 metric tons of soybeans, with 10% more or less allowed at seller's option. (Trong ví dụ này 'khoảng' cho phép tăng giảm 10%, và người bán có quyền lựa chọn, phù hợp với UCP600.) 2. Điều khoản hợp đồng: The seller shall deliver approximately 5000 pieces, and the buyer shall accept any quantity within 5% of the stated amount. (Ví dụ này làm rõ phạm vi xấp xỉ là 5%, tránh tranh chấp mặc định 10%, thể hiện tầm quan trọng của việc chi tiết hóa hợp đồng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh