Hợp đồng tương lai

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Hàng tương lai (Future Goods) trong ngoại thương không phải là sản phẩm phái sinh tài chính, mà là hàng hóa chưa được sản xuất, chế tạo hoặc chưa do người bán thực tế chiếm hữu tại thời điểm ký kết hợp đồng mua bán, tức là hàng hóa sẽ được giao trong tương lai. Theo Công ước Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, hợp đồng có thể thỏa thuận mua bán hàng hóa trong tương lai. Trường hợp sử dụng thường gặp là sản phẩm đặt làm riêng, nông sản theo mùa hoặc thiết bị sản xuất chu kỳ dài. Lưu ý: cần xác định rõ thời gian giao hàng, tiêu chuẩn chất lượng và thời điểm chuyển giao rủi ro (như dọc mạn tàu tại cảng xếp hàng hoặc giao tại điểm đến); nếu hàng hóa bị mất sau khi ký hợp đồng, cần xác định trách nhiệm theo phân chia rủi ro. Khác với 'hàng giao ngay' (Spot Goods) là hàng đã tồn tại và có thể giao ngay khi ký hợp đồng; khác với 'hợp đồng tương lai' (Futures Contract) là công cụ tài chính tiêu chuẩn hóa, còn Future Goods là đối tượng mua bán hàng thực. Người làm ngoại thương cần phân biệt hai loại này để tránh nhầm lẫn.

📝 Ví dụ

1. Chúng tôi ký hợp đồng hàng tương lai, hàng sẽ được sản xuất xong và xếp hàng trong vòng 60 ngày sau khi nhận tiền tạm ứng. Vui lòng xác nhận thời hạn giao hàng. (Giải thích: nhấn mạnh hàng chưa được sản xuất, cần thỏa thuận chu kỳ sản xuất và thời gian xếp hàng.) 2. Do là giao dịch hàng tương lai, bên mua cần thanh toán 30% tiền đặt cọc khi ký hợp đồng, phần còn lại thanh toán sau khi xem bản sao vận đơn. (Giải thích: thể hiện thỏa thuận thanh toán phổ biến trong mua bán hàng tương lai, giảm rủi ro sản xuất cho bên bán.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh