Hàng hóa công nghiệp hóa chất (Chemical Goods) chỉ các loại sản phẩm công nghiệp hóa chất, bao gồm hóa chất cơ bản, hóa chất tinh khiết, hóa chất nông nghiệp, nhựa, cao su, sơn, thuốc nhuộm, bột màu, nguyên liệu hóa mỹ phẩm, v.v. Trong ngoại thương, thuật ngữ này thường được dùng để phân loại hàng hóa, ký kết hợp đồng, khai báo hải quan và kiểm dịch, cũng như vận tải logistics. Các tình huống sử dụng bao gồm: mô tả đối tượng hợp đồng xuất nhập khẩu, hóa đơn thương mại và phiếu đóng gói, cung cấp MSDS (Bảng dữ liệu an toàn vật liệu), khai báo hàng nguy hiểm, v.v. Lưu ý: 1. Hàng hóa hóa chất thường liên quan đến hàng nguy hiểm (như dễ cháy, ăn mòn, độc hại), cần tuân thủ quy định quốc tế về hàng nguy hiểm (IMDG, IATA) và pháp luật nước đến; 2. Cần xác định rõ mã HS, vì thuế suất và điều kiện quản lý khác nhau rất lớn tùy theo thành phần; 3. Một số hóa chất chịu sự quản lý của giấy phép xuất nhập khẩu, kiểm soát hàng hóa lưỡng dụng; 4. So với hàng hóa thông thường, hóa chất có yêu cầu nghiêm ngặt hơn về đóng gói, nhãn mác, điều kiện vận chuyển. Phân biệt: Thường được dùng thay thế cho 'hóa chất' (Chemicals), nhưng 'hàng hóa công nghiệp hóa chất' nhấn mạnh thuộc tính thành phẩm công nghiệp hơn; khác với 'hàng nguy hiểm' (Dangerous Goods), hóa chất không nhất thiết nguy hiểm, nhưng hàng nguy hiểm nhất định là hóa chất hoặc chứa thành phần hóa chất.
📝 Ví dụ
1. Quy cách, số lượng và giá cả của hàng hóa công nghiệp hóa chất thuộc hợp đồng này (bao gồm bột titan dioxide, thuốc nhuộm phân tán) được ghi chi tiết trong Phụ lục 1, bên bán phải cung cấp MSDS và giấy chứng nhận đóng gói hàng nguy hiểm. (Giải thích: Dùng để mô tả đối tượng hợp đồng, nhấn mạnh hàng hóa hóa chất cần kèm theo tài liệu an toàn)
2. Khi khai báo hải quan, vui lòng khai báo riêng hàng hóa công nghiệp hóa chất theo mã HS, trong đó hàng nguy hiểm phải nộp 《Giấy chứng nhận kết quả giám định sử dụng bao bì vận chuyển hàng xuất khẩu》. (Giải thích: Dùng trong khâu khai báo hải quan, lưu ý khai báo phân loại hóa chất và yêu cầu chứng từ đặc biệt cho hàng nguy hiểm)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync