Hủy đơn hàng (Order Cancellation) là hành vi chấm dứt đơn hàng sau khi hợp đồng được thành lập và trước khi giao hàng, do một bên hoặc hai bên thương lượng. Thường gặp khi người mua yêu cầu hủy do thay đổi thị trường, vấn đề tài chính hoặc thay đổi quy cách, hoặc người bán đề xuất do thiếu nguyên liệu, thiếu năng lực sản xuất không thể thực hiện hợp đồng. Các giai đoạn sử dụng bao gồm: chưa mở thư tín dụng, chưa bắt đầu sản xuất, chưa vận chuyển hàng. Lưu ý: Hủy đơn hàng có thể cấu thành vi phạm hợp đồng, cần xử lý theo điều khoản hợp đồng và Công ước Viên về mua bán hàng hóa quốc tế; nếu đã phát sinh chi phí sản xuất hoặc nguyên vật liệu đặt riêng, bên hủy phải bồi thường thiệt hại; hai bên nên xác nhận hủy bằng văn bản để tránh tranh chấp sau này. Phân biệt với thuật ngữ khác: Hủy đơn hàng khác với Trả hàng (Return), trả hàng xảy ra sau khi giao hàng; cũng khác với Rút lại (Revocation), rút lại thường chỉ việc rút lại đề nghị trước khi hợp đồng thành lập. Người làm ngoại thương cần làm rõ điều kiện hủy, thời hạn thông báo và phân chia chi phí để giảm rủi ro.
📝 Ví dụ
1. Do khách hàng cuối đột ngột giảm lượng mua, chúng tôi buộc phải đề nghị Quý công ty hủy đơn hàng, xin xác nhận liệu có phát sinh chi phí liên quan không. (Người mua yêu cầu hủy do thay đổi thị trường, cần thương lượng chi phí)
2. Quý công ty không mở thư tín dụng trong thời hạn quy định, chúng tôi chính thức thông báo hủy đơn hàng và yêu cầu bồi thường thiệt hại nguyên vật liệu đã chuẩn bị. (Người bán hủy đơn do người mua vi phạm hợp đồng và yêu cầu bồi thường)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync