「Đơn hàng trọn gói」(Full Order) chỉ việc khách hàng đặt một đơn hàng hoàn chỉnh trong một lần, thường bao gồm tất cả hàng hóa, số lượng và quy cách trong đơn hàng, không chia nhỏ và không thực hiện theo từng đợt. Ngữ cảnh sử dụng thường thấy trong sắp xếp sản xuất, mua nguyên vật liệu, đàm phán báo giá và lập kế hoạch logistics, ví dụ sau khi nhà máy nhận đơn cần xác nhận có sản xuất theo đơn trọn gói để tối ưu chi phí hay không. Lưu ý: Đơn hàng trọn gói nhấn mạnh tính hoàn chỉnh của đơn hàng, đối lập với 「Đơn hàng từng phần」(Partial Order); nếu khách hàng yêu cầu giao hàng từng đợt hoặc hủy một phần, đơn hàng trọn gói ban đầu có thể bị sửa đổi hoặc chuyển thành đơn hàng từng phần. Các thuật ngữ dễ nhầm lẫn với 「Đơn hàng trọn gói」bao gồm 「Đơn hàng tổng」(Blanket Order, thường là thỏa thuận khung dài hạn) và 「Đơn hàng hợp nhất」(Consolidated Order, hợp nhất nhiều đơn hàng nhỏ), thuật ngữ trước không yêu cầu thực hiện một lần, thuật ngữ sau nhấn mạnh hành động hợp nhất. Người làm ngoại thương cần làm rõ trong hợp đồng điều kiện có hiệu lực, thời hạn giao hàng và phương thức thanh toán của đơn hàng trọn gói, tránh tranh chấp do chia nhỏ hoặc hủy bỏ.
📝 Ví dụ
1. Do chu kỳ mua nguyên vật liệu dài, chúng tôi đề nghị quý khách đặt đơn hàng trọn gói để chúng tôi sắp xếp sản xuất một lần, đảm bảo giao hàng trong vòng 30 ngày. (Giải thích: Bên bán đề nghị khách hàng đặt đơn trọn gói để rút ngắn thời gian giao hàng tổng thể)
2. Khách hàng ban đầu dự định đặt đơn hàng trọn gói, nhưng sau đó vì vấn đề tài chính đã chuyển sang đặt ba đợt, dẫn đến đơn giá tăng 5%. (Giải thích: Sau khi đơn trọn gói chuyển thành từng đợt, do mất hiệu ứng quy mô nên ảnh hưởng đến giá cả)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync