Tồn kho (Stock / Inventory) là thuật ngữ chỉ tổng thể nguyên liệu thô, sản phẩm dở dang, bán thành phẩm và thành phẩm mà doanh nghiệp nắm giữ để bán hoặc sản xuất; trong ngoại thương, đặc biệt chỉ hàng hóa đã sản xuất xong, lưu kho và có thể giao ngay. Các tình huống sử dụng: nêu rõ cung cấp hàng có sẵn (available from stock) khi báo giá, xác nhận thời gian giao hàng (lead time from stock), kiểm kê (stock taking) và tính toán chi phí tồn kho. Lưu ý: trong ngoại thương cần phân biệt 'tồn kho' với 'tồn kho thực tế' (stock on hand), 'tồn kho an toàn' (safety stock) và 'tồn kho chết' (dead stock); lượng tồn kho ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ giao hàng và vốn chiếm dụng, khi báo giá nếu tuyên bố có hàng sẵn cần đảm bảo thực tế có thể vận chuyển để tránh bán vượt. Khác với 'sản xuất theo đơn' (make to order), hàng tồn kho thường có thể vận chuyển ngay nhưng có thể đối mặt với rủi ro lỗi mốt, biến động tỷ giá và chi phí lưu kho. Ngoài ra, quyền sở hữu tồn kho chuyển giao theo ranh giới lan can tàu tại cảng xếp hàng dưới điều kiện FOB hoặc CIF, nhưng địa điểm lưu kho có thể ảnh hưởng đến việc kiểm tra và sắp xếp bảo hiểm.
📝 Ví dụ
1. Hiện chúng tôi có 5.000 chiếc tồn kho, có thể sắp xếp vận chuyển ngay, thời gian giao hàng nhanh hơn đơn hàng mới hai tuần. (Giải thích hàng tồn kho có sẵn giúp rút ngắn thời gian giao hàng)
2. Do nhu cầu theo mùa giảm, lô tồn kho này đã bị ứ đọng hơn 180 ngày, đề nghị xử lý xả hàng với giá chiết khấu. (Gợi ý áp lực vốn và cách xử lý tồn kho chết)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync