Đơn hàng hợp nhất (Consolidated Order) là việc hợp nhất nhiều đơn hàng độc lập thành một đơn hàng thống nhất để xử lý. Thường gặp trong trường hợp cùng một khách hàng đặt hàng theo từng đợt, các bộ phận khác nhau mua hàng hoặc cùng một nhà cung cấp có nhiều giao dịch, nhằm mục đích đơn giản hóa quy trình, giảm chi phí vận chuyển và chứng từ, và có được giá tốt hơn. Khi sử dụng cần lưu ý: sau khi hợp nhất, tính độc lập của đơn hàng gốc có thể bị mất, cần làm rõ các điều khoản về thanh toán, thời gian giao hàng, tiêu chuẩn chất lượng của từng đơn hàng con; nếu liên quan đến các điều kiện thương mại hoặc cảng đến khác nhau thì không nên hợp nhất; khi thanh toán bằng thư tín dụng, đơn hàng hợp nhất có thể gây ra sự không khớp chứng từ. Khác với 'đơn hàng chia nhỏ' ở chỗ đơn hàng chia nhỏ là giao hàng nhiều lần theo cùng một hợp đồng, còn đơn hàng hợp nhất là việc tập hợp nhiều hợp đồng/đơn hàng. Khác với 'đơn hàng tổng' ở chỗ đơn hàng tổng là thỏa thuận khung, còn đơn hàng hợp nhất là thao tác ở cấp độ thực hiện. Người làm ngoại thương nên xác nhận tính khả thi với khách hàng, đại lý vận tải, bộ phận tài chính trước khi hợp nhất và ghi lại bằng văn bản quyền và nghĩa vụ sau khi hợp nhất.
📝 Ví dụ
1. Để tiết kiệm chi phí vận chuyển, chúng tôi đã hợp nhất ba đơn hàng nhỏ từ cùng một khách hàng trong tháng này thành một đơn hàng hợp nhất và sắp xếp vận chuyển đường biển thống nhất. (Giải thích: Nhiều đơn hàng nhỏ của cùng một khách hàng được hợp nhất để gửi hàng, giảm chi phí logistics.)
2. Vui lòng xử lý PO-2024-001 và PO-2024-005 như một đơn hàng hợp nhất, nhưng thanh toán vẫn phải được quyết toán riêng theo từng đơn hàng gốc. (Giải thích: Trong thao tác đơn hàng hợp nhất vẫn giữ điều kiện thanh toán gốc để tránh nhầm lẫn tài chính.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync