Thúc đơn (Urge Order) là thuật ngữ thường dùng trong ngoại thương, chỉ hành vi bên mua hoặc bên bán gây áp lực và yêu cầu đối phương xử lý nhanh hơn để thúc đẩy tiến độ đơn hàng. Thường xảy ra sau khi xác nhận đơn hàng, khi có sự chậm trễ trong khâu sản xuất hoặc giao hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm: bên mua thúc bên bán nhanh chóng sản xuất, giao hàng hoặc cung cấp chứng từ; bên bán thúc bên mua nhanh chóng mở thư tín dụng, thanh toán tiền đặt cọc hoặc xác nhận chi tiết đơn hàng. Lưu ý: khi thúc đơn cần chú ý giọng điệu và tần suất để tránh gây phản cảm; nên dựa trên điều khoản hợp đồng hoặc thỏa thuận hai bên, có lý có cớ; đồng thời phân biệt thúc đơn với thúc thanh toán (Urge Payment), thúc thư tín dụng (Urge L/C) — thúc đơn tập trung vào tiến độ tổng thể của đơn hàng, còn thúc thanh toán và thúc thư tín dụng là các khâu cụ thể. Khác với 'theo dõi đơn hàng' (Follow up), thúc đơn nhấn mạnh hơn vào việc chủ động gây áp lực và tính cấp bách, trong khi theo dõi đơn hàng là việc theo dõi tiến độ thông thường.
📝 Ví dụ
1. Do nguồn cung nguyên liệu căng thẳng, kính mong quý công ty sớm xác nhận chi tiết đơn hàng để chúng tôi sắp xếp sản xuất, nếu không thời gian giao hàng có thể bị chậm trễ. (Bên mua thúc bên bán xác nhận đơn hàng để đẩy nhanh sản xuất)
2. Chúng tôi đã chuẩn bị hàng theo hợp đồng, kính mong quý công ty sớm mở thư tín dụng để chúng tôi sắp xếp vận chuyển. (Bên bán thúc bên mua mở thư tín dụng để hoàn tất đơn hàng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync