Thuật ngữ bắt đầu bằng Q

77 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Cảng khởi hànhPort of LoadingVận đơn sạchClean B/LBộ chứng từ đầy đủFull Set of DocumentsThông quanCustoms ClearanceNiêm phong chìSealCho thuê định hạnTime CharterXác nhận đơn hàngOrder ConfirmationThanh lý hàng tồn khoClearance SaleNgân hàng thanh toánClearing BankThay đổi tình thếChange of CircumstancesThỏa thuận thanh lýClearing AgreementNgày hiệu lựcValue DateThanh toán toàn bộFull RepaymentNgày làm việc trời nắngWeather Working Days (WWD)Số niêm phongSeal NumberBản kê khai hàng hóa sạchClean ManifestÔ tôVehicles / CarsHàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệInfringing GoodsTàu vận chuyển ô tôPCTC (Tổn thất toàn bộTotal LossNơi khởi hànhPlace of DepartureBảo hiểm bắt buộcCompulsory InsuranceXác nhận mẫu hàngConfirmed SampleHết hàngOut of StockHợp đồng tương laiFuture GoodsHiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vựcRCEP (Regional Comprehensive Economic Partnership)Đơn hàng thiếu hàngBack OrderPhụ phí cảng xếp hàngOrigin ChargeXác nhậnConfirmationHệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệpERP (Enterprise Resource Planning)Xâm phạmInfringementChứng nhận HalalHalal CertificationHủy bỏCancellationquyềnRightChữ kýSignatureDấu giáp laiCross-page SealHủy đơn hàngOrder CancellationKiểm tra toàn bộ100% InspectionKhuyết tậtDefectTỷ lệ khuyết tậtDefect RateTiêu chuẩn doanh nghiệpCompany StandardQuản lý chất lượng toàn diệnTotal Quality Management (TQM)micromet kẹpMicrometerGiới hạn chảyYield StrengthĐộ kín khíAir TightnessAxit perfluorooctanesulfonic (PFOS)PFOS TestingAxit perfluorooctanoicPFOA TestingMẫu xác nhậnApproved SampleBong bóngBubbleNổi bọtBlisteringnhănWrinklingBảo hành toàn cầuGlobal WarrantyBảo hành toàn diệnComprehensive WarrantyHoàn trả toàn bộ tiềnFull RefundPhí thông quanCustoms Clearance ChargesThông quan toàn quốc nhất thể hóaNational Integrated ClearanceKhu vực thông quan thống nhấtRegional Integrated ClearanceSửa chữa toàn cầuGlobal RepairGiao dịch giao nhận hàng hóa trong khu bảo thuế theo hợp đồng tương laiBonded Futures DeliveryKho hàng tiền phươngPre-positioned WarehouseThông báo thông quanBìa sóng bảy lớp7-Ply Corrugated Boardvết rạchCutMàng bong bóng khíBubble WrapTúi bọt khíBubble BagTúi khí trụAir Column BagMàng đệm khíAir Bubble FilmXin đừng épDo Not CrushKHÔNG XẾP CHỒNGDo Not StackBao bì nhẹLightweight PackagingMức độ khuyết tậtDefect ClassificationKhách hàng tiềm năngProspectTạo khách hàng tiềm năngLead GenerationThanh toán đầy đủFull PaymentChi phí trọn góiAll-In CostChi phí thiếu hàngStockout CostBlockchainBlockchain
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương