Chi phí thiếu hàng (Stockout Cost) là các tổn thất kinh tế khác nhau phát sinh trong chuỗi cung ứng ngoại thương do tồn kho không đủ để đáp ứng nhu cầu đơn hàng của khách hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm: khi người mua nước ngoài đặt hàng, nếu kho của người bán không có hàng, có thể phải vận chuyển hàng không khẩn cấp để bổ sung, trả chi phí làm thêm giờ, giảm giá cho khách hàng hoặc đối mặt với việc hủy đơn hàng. Lưu ý: Chi phí thiếu hàng không chỉ bao gồm chi phí vận chuyển bổ sung rõ ràng, phí bảo hiểm mua hàng mà còn bao gồm chi phí ẩn như mất khách hàng, tổn hại uy tín, giảm đơn hàng trong tương lai. Khác với 'Chi phí lưu giữ' (Holding Cost), chi phí sau là do tồn kho quá nhiều gây ra chi phí kho bãi, chiếm dụng vốn; chi phí thiếu hàng phát sinh do tồn kho quá ít. Khác với bản thân 'thiếu hàng', thiếu hàng là trạng thái, chi phí thiếu hàng là tổn thất định lượng. Người làm ngoại thương cần cân bằng giữa hai yếu tố này, sử dụng tồn kho an toàn, quản lý thời gian chờ để giảm chi phí thiếu hàng, đồng thời tránh tồn kho quá mức. Trong báo giá và đàm phán hợp đồng, cần làm rõ trách nhiệm thiếu hàng và điều khoản bồi thường để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Do nhà cung cấp giao hàng chậm, chúng tôi không thể gửi hàng cho khách hàng Mỹ đúng hạn, phát sinh chi phí thiếu hàng cao bao gồm chi phí vận chuyển hàng không và tiền phạt vi phạm hợp đồng. (Giải thích: Do thiếu hàng dẫn đến vận chuyển hàng không bổ sung và bồi thường vi phạm, đây là chi phí thiếu hàng điển hình.)
2. Để tránh chi phí thiếu hàng vào mùa cao điểm, chúng tôi đã chuẩn bị hàng trước ba tháng và dự trữ 10% tồn kho an toàn. (Giải thích: Thông qua chiến lược tồn kho an toàn để ngăn ngừa phát sinh chi phí thiếu hàng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync