Thuật ngữ bắt đầu bằng M

115 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Ký hiệu đánh dấu (mác hàng)Shipping MarksGiao hàng tại cảng đíchDAP (Delivered at Place)Giao hàng tại cảng đích (giao hàng sau khi dỡ hàng tại cảng đến)DPU (Delivered at Place Unloaded)Cảng đíchPort of DestinationGiá mua vàoBuying RateGiá bán raSelling RateThuật ngữ thương mạiTrade TermsCửa đến cửaDoor to DoorCửa đến sânDoor to CYPhí thao tác cảngTHC (Terminal Handling Charge)Trọng lượng cả bìGross WeightMua đứtOutright PurchaseĐiều khoản miễn trừ trách nhiệmExemption ClauseTài trợ thương mạiTrade FinanceRào cản thương mạiTrade BarrierCứu trợ thương mạiTrade RemedyCăng thẳng thương mạiTrade FrictionChiến tranh thương mạiTrade WarThanh toán khi xuất khẩuBuying Documents for ExportThặng dư thương mạiTrade Surplusthâm hụt thương mạiTrade DeficitCân bằng thương mạiTrade BalanceKhối lượng thương mạiTrade VolumeGiá trị thương mạiTrade ValueMT103MT103 (Single Customer Credit Transfer)MT700MT700 (Issue of Documentary Credit)MT707MT707 (Amendment to Documentary Credit)MT720MT720 (Transfer of Documentary Credit)MT730MT730 (Acknowledgement)MT750MT750 (Advice of Discrepancy)MT752MT752 (Authorization to Pay, Accept or Negotiate)MT754MT754 (Advice of Payment/Acceptance/Negotiation)MT760MT760 (Guarantee)MT799MT799 (Free Format Message)Bảo hiểm tín dụng người muaBuyer Credit InsuranceBảo hiểm tín dụng người bánSeller Credit InsuranceMiễn thườngDeductibleTỷ lệ miễn thườngFranchiseThời gian miễn lưu khoFree Time (Demurrage)Miễn phí thời gian lưu containerFree Time (Detention)Phụ phí cảng đíchDestination ChargeCửa đến gaDoor to CFSMốc mốcMildewCảng đích đổi lệnh giao hàngD/O Exchange at DestinationMSDS (Bảng dữ liệu an toàn hóa chất)Material Safety Data SheetHàng hóa miễn thuếDuty-free GoodsHàng nhạy cảmSensitive GoodsTàu chở gỗLog CarrierĐiểm đếnPlace of DestinationGiao hàng trên tàu tại cảng đíchDES (Delivered Ex Ship)Giao hàng tại cảng đích (DDP)DEQ (Delivered Ex Quay)Điều khoản tỷ lệ miễn thườngDeductible ClauseĐiều khoản về dấu hiệu hàng hóa (mark)Marks ClauseGiao hàng tại điểm nội địa cảng đíchDAP (Delivered at Place)Điều khoản thương mạiTrade TermsThùng gỗWooden CaseBao tảiGunny BagMẫu miễn phíFree SampleHội Xúc tiến Thương mạiCCPIT (China Council for the Promotion of International Trade)Phí bến bãiTerminal Handling Charge (THC)Người muaBuyerNgười bánSellerTỷ giá USDUSD Exchange RateMiễn kiểm traSkip Lot InspectionMáy đo độ dày màngCoating Thickness GaugeMật độDensityPhân tích hệ thống đo lường MSAMSA (Measurement System Analysis)Kiểm tra sản phẩm cuối cùngLast Piece InspectionSửa chữa miễn phíFree Repairba viaBurrMã đầu saiMarking ErrorNước đíchCountry of DestinationMiễn thuếDuty-FreeTịch thuConfiscationThống kê thương mạiTrade StatisticsCán cân thương mạiTrade BalanceCửa hàng miễn thuếDuty-Free ShopHàng miễn thuếDuty-Free GoodsHàng hóa nhạy cảmSensitive ItemsCửa đến cảngDoor to PortCông nhân bốc xếpStevedoreNhà kinh doanh xuất nhập khẩuTraderGiao hàng tại điểm đếnDelivered at Terminal (DAT)Bến neo đậuAnchorageBao bì kínAirtight PackingRủi ro thương mạiTrade RiskHàng nhạy cảmSensitive GoodsGiấy mặtTop LinerHộp gỗ không xử lý hun trùngFumigation-Free Wooden CasePallet gỗWooden PalletPallet không cần hun trùngFumigation-Free PalletPallet tiêu chuẩn MỹUS Standard PalletDây gaiHemp RopeĐánh bóngCalendering / PolishingCắt khuônDie-CuttingNiêm phongSealedMô phỏng kiểm tra vận chuyểnSimulated Transport TestKhách hàng mục tiêuTarget CustomerThị trường mục tiêuTarget MarketGiá mục tiêuTarget PriceLợi nhuận gộpGross ProfitTỷ suất lợi nhuận gộpGross MarginChi phí mục tiêuTarget CostTỷ giá USD sang CNYUSD/CNY Exchange RateMiễn trừ, khấu trừ và hoàn thuếExemption, Credit and RefundMiễn thuế hoàn thuếExemption and RefundBảo hiểm rủi ro vi phạm hợp đồng của bên muaBuyer Default InsuranceĐiều kiện thương mạiTrade TermsTrừng phạt thương mạiTrade SanctionCấm vận thương mạiTrade EmbargoTạo thuận lợi thương mạiTrade FacilitationTự do hóa thương mạiTrade LiberalizationChủ nghĩa bảo hộ thương mạiTrade ProtectionismThương mại toàn cầu hóaTrade GlobalizationSố hóa thương mạiTrade Digitalization
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương