DAT (Giao tại Bến, Delivered at Terminal) là thuật ngữ mới được bổ sung trong Incoterms 2010, có nghĩa là người bán hoàn thành việc giao hàng khi dỡ hàng tại bến (cầu tàu, bãi container, kho, v.v.) tại địa điểm đến được chỉ định (như cảng, sân bay, kho, v.v.) và đặt hàng cho người mua xử lý. Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro để vận chuyển hàng đến bến được chỉ định và dỡ hàng, bao gồm thủ tục xuất khẩu, cước vận chuyển chính, phí dỡ hàng, nhưng không chịu trách nhiệm thủ tục nhập khẩu và thuế nhập khẩu. DAT áp dụng cho mọi phương thức vận tải, đặc biệt phù hợp với vận tải container. So với DAP (Giao tại Điểm đến), DAT yêu cầu người bán dỡ hàng tại bến, trong khi DAP không yêu cầu dỡ hàng; so với DDP (Giao đã nộp thuế), DAT không chịu thủ tục nhập khẩu và thuế. Lưu ý: Incoterms 2020 đã thay thế DAT bằng DPU (Giao tại Điểm dỡ hàng), nhưng trong thực tế DAT vẫn phổ biến. Khi sử dụng cần ghi rõ tên và địa chỉ bến để tránh mơ hồ. Điểm phân chia rủi ro chuyển sang người mua khi hoàn thành dỡ hàng.
📝 Ví dụ
1. Người bán đồng ý giao hàng theo điều kiện DAT tại bến cảng Yangshan Thượng Hải, chịu trách nhiệm vận chuyển hàng đến bến đó và dỡ hàng, người mua chịu thủ tục nhập khẩu và chi phí sau đó. (Giải thích: Người bán phải trả cước vận chuyển đến cảng Yangshan và phí dỡ hàng, người mua chịu trách nhiệm nhập khẩu)
2. Hợp đồng này sử dụng điều kiện DAT, điểm đến là ga hàng không sân bay JFK New York, người bán phải hoàn thành giao hàng trước ngày 30 tháng 6 năm 2025. (Giải thích: Người bán phải vận chuyển hàng đến ga hàng không và dỡ hàng trước ngày chỉ định, rủi ro được chuyển giao theo đó)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync