Thuận lợi hóa thương mại (Trade Facilitation) là việc đơn giản hóa, hài hòa hóa và tiêu chuẩn hóa các thủ tục và quy trình thương mại quốc tế, nhằm giảm bớt rào cản hành chính và chi phí trong giao dịch xuyên biên giới, nâng cao hiệu quả logistics và thông quan. Các biện pháp cốt lõi bao gồm khai báo trước, một cửa, quản lý rủi ro, thương mại không giấy tờ, công nhận lẫn nhau AEO, v.v. Thường được sử dụng trong Hiệp định Thuận lợi hóa Thương mại của WTO, đàm phán khu vực thương mại tự do, cải cách hải quan và các dự án tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Lưu ý: Thuận lợi hóa thương mại không đồng nghĩa với tự do hóa thương mại (sau này tập trung vào cắt giảm thuế quan và rào cản phi thuế quan), cũng không đồng nghĩa với xúc tiến thương mại (sau này thiên về tiếp thị xuất khẩu và hội chợ). Nó nhấn mạnh hiệu quả thủ tục hơn là tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp nên chú ý đến tuân thủ hải quan, tiêu chuẩn hóa dữ liệu và quy tắc xuất xứ để tận dụng tối đa lợi ích thuận lợi hóa.
📝 Ví dụ
1. Thông qua việc thực hiện các biện pháp thuận lợi hóa thương mại như 'một cửa' và khai báo trước, thời gian thông quan trung bình cho hàng xuất khẩu của công ty chúng tôi đã giảm từ 3 ngày xuống còn 1 ngày. (Giải thích: Thể hiện sự cải thiện thực tế của thuận lợi hóa thương mại đối với hiệu quả thông quan.)
2. Trong khuôn khổ RCEP, các thành viên cam kết thúc đẩy thuận lợi hóa thương mại, bao gồm thông quan hàng dễ hư hỏng trong vòng 6 giờ, điều này giúp ích cho việc xuất khẩu sản phẩm tươi sống của chúng tôi. (Giải thích: Thể hiện ứng dụng cụ thể của thuận lợi hóa thương mại trong hiệp định thương mại tự do.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync