Cán cân thương mại

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Cán cân thương mại (Trade Balance) là chênh lệch giữa tổng kim ngạch xuất khẩu và tổng kim ngạch nhập khẩu của một quốc gia trong một thời kỳ nhất định (thường là một năm, một quý hoặc một tháng), là thành phần quan trọng của tài khoản vãng lai trong cán cân thanh toán quốc tế. Nếu xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu, gọi là thặng dư thương mại (Trade Surplus); nếu nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu, gọi là thâm hụt thương mại (Trade Deficit). Thuật ngữ này được dùng để đo lường tình hình lãi lỗ tổng thể trong ngoại thương của một quốc gia, phản ánh sức cạnh tranh của quốc gia đó trên thị trường quốc tế. Các tình huống sử dụng bao gồm phân tích kinh tế vĩ mô, hoạch định chính sách tỷ giá, đàm phán thương mại, v.v. Lưu ý: Cán cân thương mại chỉ bao gồm thương mại hàng hóa, không bao gồm thương mại dịch vụ; tiêu chuẩn thống kê khác nhau giữa các quốc gia (như FOB/CIF) có thể dẫn đến chênh lệch số liệu; cán cân thương mại song phương thường bị chính trị hóa, cần hiểu trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu. Khác với 'cán cân tài khoản vãng lai', vì tài khoản sau còn bao gồm dịch vụ, thu nhập sơ cấp và thứ cấp. Cũng khác với 'điều kiện thương mại', vì điều kiện sau chỉ tỷ lệ giữa giá xuất khẩu và giá nhập khẩu. Người làm ngoại thương nên quan tâm đến tác động của cán cân thương mại đối với tỷ giá, thuế quan và chuỗi cung ứng.

📝 Ví dụ

1. Năm 2023, cán cân thương mại hàng hóa của Trung Quốc thặng dư 823,2 tỷ USD, chủ yếu nhờ tăng trưởng xuất khẩu sản phẩm cơ điện và sản phẩm thâm dụng lao động. (Giải thích: Dùng để mô tả tình hình thu chi thương mại tổng thể hàng năm của một quốc gia) 2. Do cán cân thương mại với Mỹ tiếp tục mở rộng, Mỹ có thể áp thuế đối với hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc, chúng ta cần điều chỉnh bố cục thị trường xuất khẩu trước. (Giải thích: Dùng để phân tích rủi ro chính sách thương mại do cán cân thương mại gây ra)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh