Người bán

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong thuật ngữ ngoại thương, 'Người bán' (Seller) chỉ bên cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ và thu tiền hàng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, thường còn được gọi là nhà xuất khẩu (Exporter) hoặc nhà cung cấp (Supplier). Nghĩa vụ cốt lõi bao gồm giao hàng theo chất lượng, số lượng, bao bì và thời gian quy định trong hợp đồng, và làm thủ tục thông quan xuất khẩu (trừ các điều kiện như EXW do người mua chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu). Ngữ cảnh sử dụng thường thấy ở cột 'Seller' trong hóa đơn chiếu lệ, hợp đồng mua bán, thư tín dụng, vận đơn và các chứng từ khác. Lưu ý: Người bán cần làm rõ nghĩa vụ của mình theo quy tắc Incoterms 2020, ví dụ dưới FOB phải xếp hàng lên tàu và chịu chi phí trước khi xếp hàng, dưới CIF còn phải chịu trách nhiệm vận chuyển và bảo hiểm; đồng thời cần chú ý đến rủi ro thu tiền do phương thức thanh toán (như T/T, L/C) mang lại, cũng như quy định về chuyển quyền sở hữu và rủi ro hàng hóa ở các khu vực pháp lý khác nhau. Thường có thể thay thế cho 'bên bán', nhưng 'người bán' nhấn mạnh vai trò thương mại hơn, còn 'bên bán' nhấn mạnh chủ thể pháp lý hợp đồng hơn; so với 'nhà cung cấp', người bán không nhất thiết trực tiếp sản xuất, có thể là thương nhân.

📝 Ví dụ

1. Theo hợp đồng, người bán phải vận chuyển 500 tấn lúa mì từ cảng Thượng Hải đến cảng Rotterdam trước ngày 30 tháng 6 năm 2025 và xuất trình đầy đủ bộ vận đơn sạch. (Giải thích: làm rõ nghĩa vụ giao hàng và yêu cầu chứng từ của người bán) 2. Trong phương thức thanh toán bằng thư tín dụng, người bán cần xuất trình hóa đơn, phiếu đóng gói và vận đơn cho ngân hàng trong vòng 15 ngày sau khi giao hàng để chiết khấu tiền hàng. (Giải thích: thể hiện trách nhiệm xuất trình chứng từ của người bán trong thanh toán bằng thư tín dụng)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh