Chiến tranh thương mại (Trade War) là tình trạng xung đột giữa hai hoặc nhiều quốc gia thông qua việc áp đặt thuế quan, thiết lập các rào cản phi thuế quan (như hạn ngạch, lệnh cấm), hạn chế đầu tư và các biện pháp khác để trả đũa lẫn nhau, nhằm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc buộc đối phương thay đổi chính sách thương mại. Bối cảnh sử dụng: Thường gặp trong căng thẳng thương mại song phương leo thang, tranh chấp WTO, bình luận tin tức và phân tích rủi ro thương mại. Lưu ý: Chiến tranh thương mại làm tăng chi phí xuất nhập khẩu, gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng biến động tỷ giá; người làm ngoại thương cần theo dõi danh sách thuế quan bổ sung, thay đổi quy tắc xuất xứ và các biện pháp trả đũa, kịp thời điều chỉnh báo giá, thị trường và chiến lược logistics. So với 'căng thẳng thương mại', chiến tranh thương mại nghiêm trọng hơn, phạm vi rộng hơn và kéo dài hơn; khác với 'chủ nghĩa bảo hộ thương mại', chiến tranh thương mại nhấn mạnh đối đầu và hành động trả đũa giữa các quốc gia, trong khi chủ nghĩa bảo hộ thiên về xu hướng chính sách đơn phương.
📝 Ví dụ
1. Trong cuộc chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, Mỹ đã áp thuế bổ sung đối với khoảng 360 tỷ USD hàng hóa Trung Quốc, khiến chi phí xuất khẩu đồ nội thất của chúng tôi sang Mỹ tăng 25%, buộc phải đàm phán lại tỷ lệ chia sẻ với khách hàng. (Giải thích: Thể hiện tác động trực tiếp của việc áp thuế bổ sung đến chi phí và đàm phán hợp đồng)
2. Để tránh rủi ro chiến tranh thương mại tiềm ẩn giữa EU và Trung Quốc, công ty quyết định chuyển một phần dây chuyền sản xuất sang Việt Nam và xin giấy chứng nhận xuất xứ Việt Nam để hưởng thuế quan thấp hơn. (Giải thích: Thể hiện doanh nghiệp ứng phó rủi ro chiến tranh thương mại bằng cách chuyển dịch chuỗi cung ứng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync