Niêm phong

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong thuật ngữ ngoại thương, 'Niêm phong' (Sealed) thường có nghĩa là hàng hóa, bao bì hoặc thùng chứa đã được xử lý niêm phong để ngăn ngừa rò rỉ, ô nhiễm, giả mạo hoặc ẩm ướt. Nó thường xuất hiện trong hợp đồng, thư tín dụng, vận đơn và giấy chứng nhận kiểm dịch, dùng để mô tả tình trạng bao bì hoặc điều kiện giao hàng. Các trường hợp sử dụng bao gồm: hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và các loại hàng hóa cần chống ẩm và chống rò rỉ; xác nhận tính toàn vẹn của niêm phong (seal) container hoặc hầm tàu; và bảo quản niêm phong mẫu hoặc tài liệu. Lưu ý: 1) Phương thức niêm phong phải được quy định rõ trong hợp đồng, như 'túi niêm phong', 'thùng chứa niêm phong', 'niêm chì', v.v.; 2) Nếu thư tín dụng yêu cầu 'sealed', thì chứng từ xuất trình phải thể hiện tình trạng niêm phong, nếu không có thể bị coi là không phù hợp; 3) Khác với 'Đóng gói' (Packed), niêm phong nhấn mạnh việc chống rò rỉ và chống giả mạo, trong khi đóng gói chỉ đề cập đến hành vi gói ghém; 4) Phân biệt với 'Niêm' (Seal), Seal là vật thể niêm cụ thể, còn Sealed là mô tả trạng thái. Người làm ngoại thương nên đảm bảo niêm phong tuân thủ quy định của nước nhập khẩu và yêu cầu của người vận chuyển, tránh hư hỏng hàng hóa hoặc bị từ chối do niêm phong không đúng cách.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng đảm bảo tất cả các thùng chứa hóa chất đã được niêm phong trước khi vận chuyển và kèm theo báo cáo kiểm tra niêm phong. (Giải thích: Yêu cầu xử lý niêm phong hóa chất và cung cấp chứng nhận) 2. Thư tín dụng quy định vận đơn phải ghi rõ 'Container đã được người vận chuyển niêm phong', vui lòng thông báo cho đại lý vận tải thực hiện theo. (Giải thích: Nhấn mạnh cần thể hiện tình trạng niêm phong trên vận đơn để đáp ứng yêu cầu thư tín dụng)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh