Rào cản thương mại (Trade Barrier) là các biện pháp khác nhau mà chính phủ một quốc gia áp dụng để hạn chế nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ nước ngoài, nhằm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước, duy trì an ninh quốc gia hoặc đạt được các mục tiêu chính sách khác. Các hình thức phổ biến bao gồm rào cản thuế quan (như thuế nhập khẩu) và rào cản phi thuế quan (như hạn ngạch, giấy phép, tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch vệ sinh, chống bán phá giá, v.v.). Thường được sử dụng trong đàm phán thương mại quốc tế, kiểm tra tuân thủ và phân tích tiếp cận thị trường. Lưu ý: Doanh nghiệp cần theo dõi động thái rào cản thương mại của thị trường mục tiêu, vì chúng có thể làm tăng chi phí, trì hoãn thông quan thậm chí cấm nhập khẩu; đồng thời phải phân biệt rào cản thương mại với chủ nghĩa bảo hộ thương mại - cái trước là biện pháp cụ thể, cái sau là xu hướng chính sách. Đối lập với 'thuận lợi hóa thương mại', cái sau nhằm giảm bớt rào cản. Hiểu biết về rào cản thương mại giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược thị trường, tận dụng ưu đãi hiệp định thương mại tự do hoặc đầu tư ra nước ngoài để né tránh.
📝 Ví dụ
1. Do EU áp thuế chống bán phá giá cao đối với sản phẩm quang điện của Trung Quốc, rào cản thương mại này đã khiến chi phí xuất khẩu của chúng tôi tăng 30%. (Giải thích tác động của thuế chống bán phá giá như một rào cản thương mại đối với chi phí)
2. Trước khi thâm nhập thị trường Hoa Kỳ, chúng tôi cần đánh giá liệu các quy định kỹ thuật và yêu cầu chứng nhận của họ có tạo thành rào cản thương mại hay không, để tránh hàng hóa bị giữ lại. (Giải thích rủi ro tuân thủ của tiêu chuẩn kỹ thuật như một rào cản phi thuế quan)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync