← Quay về trang chủ
Thuật ngữ bắt đầu bằng E
36 thuật ngữ
Ngôn ngữ:
中文
|
English
|
Español
|
日本語
|
한국어
|
Tiếng Việt
|
ไทย
|
Русский
Hạn mức sử dụng
Facility Utilization
Hạn mức được khôi phục
Facility Reinstatement
Hủy hạn mức
Facility Cancellation
Hạn mức hết hạn
Facility Expiry
Hạn mức gia hạn
Facility Extension
Điều chỉnh hạn mức
Facility Adjustment
Hạn mức chuyển nhượng
Facility Transfer
Hạn mức dùng chung
Facility Sharing
Hạn mức bị đóng băng
Facility Freeze
Hạn mức được giải tỏa
Facility Unfreeze
Hạn mức giám sát
Facility Monitoring
Hạn mức phê duyệt
Facility Approval
Hạn mức đăng ký
Facility Application
Hợp đồng hạn mức
Facility Agreement
Hạn mức tín dụng
Facility Terms
Hạn mức lãi suất
Facility Rate
Phí hạn mức
Facility Fee
Xe ô tô đã qua sử dụng
Used Cars
Chi phí phát sinh
Extra Charges
eBay
eBay
EMS
EMS
Mã QR
QR Code
Kiểm tra EMC
EMC Test (Electromagnetic Compatibility)
Điện áp định mức
Rated Voltage
Dòng điện định mức
Rated Current
Công suất định mức
Rated Power
Tiêu chuẩn EN
EN Standard (European Norm)
EN71
EN71 (European Toy Safety Standard)
Chứng nhận EAC
EAC Certification (Eurasian Conformity)
Bọt EPS
EPS Foam (Expanded Polystyrene)
Bọt EPP
EPP Foam (Expanded Polypropylene)
EVA xốp (bọt EVA)
EVA Foam
Nền tảng doanh nghiệp eBay
eBay Business
EC21
EC21
EC Plaza
EC Plaza
Mạng lưới thương mại Nga
Russia Trade
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương